Lịch sử đối đầu giữa Indian Arrows và Aizawl

India I League

28/04 Thursday
Indian Arrows
VS
Aizawl
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Aizawl và Indian Arrows, thống kê phong độ hiện tại của Aizawl, phong độ hiện tại của Indian Arrows, thành tích đối đầu Aizawl, thành tích đối đầu Indian Arrows.

Kết quả đối đầu giữa Aizawl và Indian Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/03/2022 Indian Arrows 0:2 Aizawl
16/03/2021 Aizawl 1:2 Indian Arrows
24/01/2021 Aizawl 1:1 Indian Arrows
09/12/2019 Indian Arrows 1:2 Aizawl
05/01/2019 Aizawl 0:1 Indian Arrows
14/12/2018 Indian Arrows 0:0 Aizawl
23/02/2018 Aizawl 3:0 Indian Arrows

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Indian Arrows thắng 2, Aizawl thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Indian Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/05/2022 Indian Arrows 1:0 Kenkre
01/05/2022 Sudeva 0:0 Indian Arrows
28/04/2022 Indian Arrows 1:2 Aizawl
25/04/2022 Real Kashmir 1:2 Indian Arrows
22/04/2022 TRAU 0:0 Indian Arrows
18/04/2022 Indian Arrows 1:2 Churchill Brothers
15/04/2022 Indian Arrows 1:0 Kenkre

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Indian Arrows thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Indian Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/04/2024 Churchill Brothers 2:0 Aizawl
01/04/2024 Namdhari 1:1 Aizawl
28/03/2024 Aizawl 4:0 Churchill Brothers
18/03/2024 Inter Kashi 5:4 Aizawl
14/03/2024 Gokulam FC 4:3 Aizawl
09/03/2024 Aizawl 1:2 Shillong Lajong

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Aizawl thắng 1; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 17%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Indian Arrows vs Aizawl

Số liệu thống kê của Indian Arrows
Phong độ gần đây: W D L W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 2 2 2 3% 3% 3% 3% 17 10 0.59 4 5 8 41.2% 52.9% 41.18% 35.29%
Số liệu thống kê của Aizawl
Phong độ gần đây: L D W L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 1 1 4 4% 6% 1% 4% 21 35 1.67 6 7 8 57.1% 76.2% 28.57% 57.14%