Lịch sử đối đầu giữa Al Minaa và Baghdad FC

Iraq Super League

21/05 Tuesday
Al Minaa
VS
Baghdad FC
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Baghdad FC và Al Minaa, thống kê phong độ hiện tại của Baghdad FC, phong độ hiện tại của Al Minaa, thành tích đối đầu Baghdad FC, thành tích đối đầu Al Minaa.

Kết quả đối đầu giữa Baghdad FC và Al Minaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/03/2024 Baghdad FC 0:1 Al Minaa
28/05/2022 Baghdad FC 0:1 Al Minaa
21/12/2021 Al Minaa 1:1 Baghdad FC
11/05/2021 Baghdad FC 0:1 Al Minaa
29/12/2020 Al Minaa 0:1 Baghdad FC
19/07/2019 Al Minaa 1:1 Baghdad FC
21/02/2019 Baghdad FC 2:1 Al Minaa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Minaa thắng 3, Baghdad FC thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al Minaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/06/2024 Al Minaa 1:0 Naft Al Wasat
17/06/2024 Al Hedood 0:0 Al Minaa
01/06/2024 Al Zawraa 1:0 Al Minaa
26/05/2024 Al Kahrabaa 2:2 Al Minaa
21/05/2024 Al Minaa 0:2 Baghdad FC
19/05/2024 Al Minaa 0:0 Al Quwa Al Jawiya
13/05/2024 AlQasim 0:0 Al Minaa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Minaa thắng 0; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Al Minaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/06/2024 AlQasim 2:0 Baghdad FC
17/06/2024 Baghdad FC 0:0 Al Kahrabaa
29/05/2024 Al Karkh 0:0 Baghdad FC
26/05/2024 Baghdad FC 1:3 Erbil
21/05/2024 Al Minaa 0:2 Baghdad FC
17/05/2024 Baghdad FC 1:1 Naft Al Junoob
13/05/2024 Al Shorta 2:1 Baghdad FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Baghdad FC thắng 1; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al Minaa vs Baghdad FC

Số liệu thống kê của Al Minaa
Phong độ gần đây: L D L D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 0 4 2 1% 2% 3% 1% 28 23 0.82 7 10 11 39.3% 67.9% 32.14% 46.43%
Số liệu thống kê của Baghdad FC
Phong độ gần đây: L D L W D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 2 3 2% 5% 2% 3% 30 25 0.83 4 10 16 36.7% 70% 23.33% 53.33%