Lịch sử đối đầu giữa Smouha SC và Ismaily SC

Egypt 1. Division

04/04 Thursday
Ismaily SC
VS
Smouha SC
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Smouha SC và Ismaily SC, thống kê phong độ hiện tại của Smouha SC, phong độ hiện tại của Ismaily SC, thành tích đối đầu Smouha SC, thành tích đối đầu Ismaily SC.

Kết quả đối đầu giữa Smouha SC và Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2023 Smouha SC 1:3 Ismaily SC
02/12/2022 Ismaily SC 0:1 Smouha SC
13/07/2022 Ismaily SC 1:0 Smouha SC
21/12/2021 Smouha SC 2:1 Ismaily SC
28/06/2021 Smouha SC 0:3 Ismaily SC
04/02/2021 Ismaily SC 0:2 Smouha SC
03/10/2020 Ismaily SC 1:1 Smouha SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ismaily SC thắng 3, Smouha SC thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/06/2024 Ismaily SC 2:2 ENPPI
26/05/2024 National Bank 2:2 Ismaily SC
19/05/2024 Ismaily SC 0:2 Pyramids FC
14/05/2024 El Geish 1:1 Ismaily SC
09/05/2024 Ismaily SC 1:0 El Dakhleya
04/05/2024 Pharco FC 0:2 Ismaily SC
01/05/2024 Ismaily SC 1:2 Al Ahly

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ismaily SC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/06/2024 Pyramids FC 3:0 Smouha SC
24/05/2024 Pharco FC 1:1 Smouha SC
19/05/2024 Smouha SC 0:0 Al Ahly
14/05/2024 AlIttihad AlSakandary 0:2 Smouha SC
09/05/2024 Smouha SC 1:2 Masr
05/05/2024 Smouha SC 1:0 El Zamalek
28/04/2024 Al Mokawloon Al Arab 0:1 Smouha SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Smouha SC thắng 3; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Ismaily SC vs Smouha SC

Số liệu thống kê của Ismaily SC
Phong độ gần đây: D D L D W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 2% 5% 2% 3% 26 27 1.04 6 10 10 42.3% 69.2% 19.23% 61.54%
Số liệu thống kê của Smouha SC
Phong độ gần đây: L D W L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 3 1 2 2% 4% 3% 2% 24 24 1 9 8 7 29.2% 62.5% 41.67% 41.67%