Lịch sử đối đầu giữa Altrincham và Stockport

Friendlies

15/07 Saturday
Altrincham
VS
Stockport
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Stockport và Altrincham, thống kê phong độ hiện tại của Stockport, phong độ hiện tại của Altrincham, thành tích đối đầu Stockport, thành tích đối đầu Altrincham.

Kết quả đối đầu giữa Stockport và Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/07/2022 Altrincham 0:2 Stockport
12/01/2022 Altrincham 1:4 Stockport
26/12/2021 Stockport 5:1 Altrincham
02/01/2021 Stockport 2:2 Altrincham
26/12/2020 Altrincham 1:1 Stockport
01/01/2019 Altrincham 0:1 Stockport

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Altrincham thắng 0, Stockport thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Bromley 3:1 Altrincham
20/04/2024 Altrincham 1:0 Oxford City
13/04/2024 Ebbsfleet United 0:2 Altrincham
06/04/2024 Dorking Wanderers 0:0 Altrincham
01/04/2024 Altrincham 1:0 Oldham
29/03/2024 Kidderminster 1:3 Altrincham
27/03/2024 Altrincham 4:1 Wealdstone

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Altrincham thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/04/2024 Wrexham 2:1 Stockport
20/04/2024 Stockport 4:2 Accrington
17/04/2024 Notts Co. 2:5 Stockport
13/04/2024 Stockport 2:0 Morecambe
10/04/2024 Colchester 1:2 Stockport
06/04/2024 Sutton United 1:3 Stockport
01/04/2024 Stockport 1:0 AFC Wimbledon

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Stockport thắng 6; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Altrincham vs Stockport

Số liệu thống kê của Altrincham
Phong độ gần đây: L W W D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 4 1 1 2% 3% 4% 2% 53 91 1.72 24 11 18 66% 79.2% 26.42% 62.26%
Số liệu thống kê của Stockport
Phong độ gần đây: L W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 17 2.83 5 0 1 5% 6% 1% 5% 58 113 1.95 31 14 13 55.2% 81% 31.03% 56.9%