Lịch sử đối đầu giữa ASO Chlef và JS Saoura

Algeria Ligue 1

06/04 Saturday
ASO Chlef
VS
JS Saoura
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa JS Saoura và ASO Chlef, thống kê phong độ hiện tại của JS Saoura, phong độ hiện tại của ASO Chlef, thành tích đối đầu JS Saoura, thành tích đối đầu ASO Chlef.

Kết quả đối đầu giữa JS Saoura và ASO Chlef

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/11/2023 JS Saoura 3:2 ASO Chlef
10/04/2023 JS Saoura 1:1 ASO Chlef
25/10/2022 ASO Chlef 2:1 JS Saoura
28/03/2022 JS Saoura 2:2 ASO Chlef
12/01/2022 ASO Chlef 2:2 JS Saoura
24/07/2021 JS Saoura 2:2 ASO Chlef
20/02/2021 ASO Chlef 0:6 JS Saoura

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ASO Chlef thắng 1, JS Saoura thắng 2, Hòa 4.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của ASO Chlef

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 ES Setif 0:0 ASO Chlef
15/03/2024 MC Alger 6:3 ASO Chlef
02/03/2024 ASO Chlef 2:1 MC El Bayadh
24/02/2024 CS Constantine 3:1 ASO Chlef
16/02/2024 ASO Chlef 2:1 Ben Aknoun
09/02/2024 MC Oran 1:1 ASO Chlef
27/01/2024 US Biskra 2:0 ASO Chlef

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ASO Chlef thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của ASO Chlef

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 JS Saoura 0:1 MC Alger
16/03/2024 MC El Bayadh 0:1 JS Saoura
02/03/2024 JS Saoura 2:2 CS Constantine
23/02/2024 Ben Aknoun 2:0 JS Saoura
17/02/2024 JS Saoura 1:1 MC Oran
10/02/2024 US Biskra 2:1 JS Saoura
28/01/2024 CR Belouizdad 3:1 JS Saoura

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Saoura thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của ASO Chlef vs JS Saoura

Số liệu thống kê của ASO Chlef
Phong độ gần đây: D L W L W D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 2 2 4% 5% 1% 5% 23 25 1.09 7 6 10 39.1% 65.2% 26.09% 52.17%
Số liệu thống kê của JS Saoura
Phong độ gần đây: L W D L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 2 3 2% 4% 1% 3% 21 19 0.9 7 6 8 42.9% 57.1% 33.33% 42.86%