Lịch sử đối đầu giữa Salford City và Tranmere

England League 2

26/12 Tuesday
Salford City
VS
Tranmere
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Tranmere và Salford City, thống kê phong độ hiện tại của Tranmere, phong độ hiện tại của Salford City, thành tích đối đầu Tranmere, thành tích đối đầu Salford City.

Kết quả đối đầu giữa Tranmere và Salford City

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/08/2023 Tranmere 3:4 Salford City
11/02/2023 Tranmere 1:0 Salford City
17/09/2022 Salford City 0:1 Tranmere
12/01/2022 Salford City 1:1 Tranmere
06/10/2021 Salford City 0:2 Tranmere
18/09/2021 Tranmere 2:0 Salford City
17/04/2021 Tranmere 0:0 Salford City

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Salford City thắng 1, Tranmere thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Salford City

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/04/2024 Salford City 2:2 Harrogate
20/04/2024 Newport 0:1 Salford City
13/04/2024 Salford City 1:2 Bradford
06/04/2024 AFC Wimbledon 1:0 Salford City
01/04/2024 Walsall 2:1 Salford City
29/03/2024 Salford City 1:2 Sutton United
23/03/2024 Notts Co. 1:2 Salford City

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Salford City thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Salford City

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/04/2024 Accrington 4:1 Tranmere
20/04/2024 Tranmere 3:2 AFC Wimbledon
13/04/2024 Newport 1:2 Tranmere
06/04/2024 Tranmere 1:3 Walsall
01/04/2024 Tranmere 1:1 Colchester
29/03/2024 Bradford 2:0 Tranmere
23/03/2024 Tranmere 1:3 Crawley

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tranmere thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Salford City vs Tranmere

Số liệu thống kê của Salford City
Phong độ gần đây: D W L L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 1 1 4 4% 4% 1% 4% 57 85 1.49 16 15 26 68.4% 87.7% 15.79% 66.67%
Số liệu thống kê của Tranmere
Phong độ gần đây: L W W L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 1 3 4% 6% 0% 5% 56 75 1.34 19 9 28 53.6% 76.8% 17.86% 55.36%