Lịch sử đối đầu giữa Everton và Leicester

England Premier League

02/05 Tuesday
Leicester
VS
Everton
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Everton và Leicester, thống kê phong độ hiện tại của Everton, phong độ hiện tại của Leicester, thành tích đối đầu Everton, thành tích đối đầu Leicester.

Kết quả đối đầu giữa Everton và Leicester

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/11/2022 Everton 0:2 Leicester
08/05/2022 Leicester 1:2 Everton
21/04/2022 Everton 1:1 Leicester
28/01/2021 Everton 1:1 Leicester
17/12/2020 Leicester 0:2 Everton
02/07/2020 Everton 2:1 Leicester
19/12/2019 Everton 2:2 Leicester

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Leicester thắng 1, Everton thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Leicester

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/05/2024 Leicester 0:2 Blackburn
30/04/2024 Preston 0:3 Leicester
24/04/2024 Leicester 5:0 Southampton
20/04/2024 Leicester 2:1 West Bromwich Albion
13/04/2024 Plymouth 1:0 Leicester
10/04/2024 Millwall 1:0 Leicester
06/04/2024 Leicester 2:1 Birmingham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Leicester thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Leicester

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Arsenal 2:1 Everton
11/05/2024 Everton 1:0 Sheffield United
04/05/2024 Luton 1:1 Everton
27/04/2024 Everton 1:0 Brentford
25/04/2024 Everton 2:0 Liverpool
21/04/2024 Everton 2:0 Nottingham Forest
16/04/2024 Chelsea 6:0 Everton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Everton thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Leicester vs Everton

Số liệu thống kê của Leicester
Phong độ gần đây: L W W W L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 3 0 3 3% 4% 2% 1% 56 104 1.86 37 5 14 57.1% 76.8% 37.5% 48.21%
Số liệu thống kê của Everton
Phong độ gần đây: L W D W W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 4 1 1 1% 4% 4% 2% 50 55 1.1 21 12 17 42% 68% 40% 40%