Lịch sử đối đầu giữa Altrincham và Wrexham

England National League

05/02 Sunday
Altrincham
VS
Wrexham
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Wrexham và Altrincham, thống kê phong độ hiện tại của Wrexham, phong độ hiện tại của Altrincham, thành tích đối đầu Wrexham, thành tích đối đầu Altrincham.

Kết quả đối đầu giữa Wrexham và Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/02/2023 Altrincham 1:2 Wrexham
14/01/2023 Altrincham 2:2 Wrexham
29/10/2022 Wrexham 4:0 Altrincham
18/04/2022 Wrexham 4:0 Altrincham
28/12/2021 Altrincham 0:2 Wrexham
10/02/2021 Altrincham 1:2 Wrexham
02/12/2020 Wrexham 0:1 Altrincham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Altrincham thắng 1, Wrexham thắng 5, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Ebbsfleet United 0:2 Altrincham
06/04/2024 Dorking Wanderers 0:0 Altrincham
01/04/2024 Altrincham 1:0 Oldham
29/03/2024 Kidderminster 1:3 Altrincham
27/03/2024 Altrincham 4:1 Wealdstone
23/03/2024 Altrincham 2:3 Gateshead
16/03/2024 Boreham Wood 0:1 Altrincham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Altrincham thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Altrincham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Wrexham 6:0 Forest Green
10/04/2024 Wrexham 4:1 Crawley
06/04/2024 Colchester 1:2 Wrexham
03/04/2024 Doncaster 1:0 Wrexham
29/03/2024 Wrexham 2:0 Mansfield
23/03/2024 Grimsby 1:3 Wrexham
16/03/2024 Wrexham 0:1 Tranmere

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wrexham thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Altrincham vs Wrexham

Số liệu thống kê của Altrincham
Phong độ gần đây: W D W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 4 1 1 3% 4% 3% 3% 51 89 1.75 23 11 17 66.7% 80.4% 25.49% 62.75%
Số liệu thống kê của Wrexham
Phong độ gần đây: W W W L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 17 2.83 5 0 1 4% 5% 2% 3% 56 107 1.91 32 12 12 51.8% 75% 37.5% 50%