Lịch sử đối đầu giữa Arbroath và Dunfermline

Scotland 1. Division

30/03 Saturday
Arbroath
VS
Dunfermline
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Dunfermline và Arbroath, thống kê phong độ hiện tại của Dunfermline, phong độ hiện tại của Arbroath, thành tích đối đầu Dunfermline, thành tích đối đầu Arbroath.

Kết quả đối đầu giữa Dunfermline và Arbroath

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/02/2024 Dunfermline 1:1 Arbroath
23/12/2023 Arbroath 1:1 Dunfermline
29/11/2023 Dunfermline 3:0 Arbroath
10/12/2022 Arbroath 1:5 Dunfermline
05/03/2022 Arbroath 1:0 Dunfermline
26/12/2021 Dunfermline 0:3 Arbroath
30/10/2021 Arbroath 4:2 Dunfermline

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Arbroath thắng 3, Dunfermline thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Arbroath

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/04/2024 Arbroath 1:2 Airdrieonians
30/03/2024 Arbroath 2:3 Dunfermline
23/03/2024 Arbroath 0:1 Partick Thistle
16/03/2024 Airdrieonians 5:2 Arbroath
09/03/2024 Dundee United 4:0 Arbroath
02/03/2024 Arbroath 3:2 Raith Rovers
28/02/2024 Queen's Park 6:0 Arbroath

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Arbroath thắng 1; Hòa 0; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Arbroath

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Arbroath 2:3 Dunfermline
23/03/2024 Greenock Morton 0:1 Dunfermline
16/03/2024 Dunfermline 3:1 Dundee United
09/03/2024 Raith Rovers 2:0 Dunfermline
06/03/2024 Dunfermline 0:2 Airdrieonians
02/03/2024 Dunfermline 2:0 Ayr United
28/02/2024 Inverness 0:0 Dunfermline

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Dunfermline thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Arbroath vs Dunfermline

Số liệu thống kê của Arbroath
Phong độ gần đây: L L L L L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 1 0 5 5% 5% 0% 4% 40 43 1.08 8 7 25 72.5% 90% 12.5% 52.5%
Số liệu thống kê của Dunfermline
Phong độ gần đây: W W W L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 4 0 2 2% 5% 2% 2% 41 49 1.2 14 12 15 48.8% 82.9% 21.95% 51.22%