Lịch sử đối đầu giữa Stirling Lions và Armadale

Australia 2. Division

11/06 Saturday
Stirling Lions
VS
Armadale
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Armadale và Stirling Lions, thống kê phong độ hiện tại của Armadale, phong độ hiện tại của Stirling Lions, thành tích đối đầu Armadale, thành tích đối đầu Stirling Lions.

Kết quả đối đầu giữa Armadale và Stirling Lions

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
19/03/2022Armadale1:2Stirling Lions
08/06/2019Armadale3:0Stirling Lions
16/03/2019Stirling Lions0:2Armadale
16/06/2018Armadale4:1Stirling Lions
17/03/2018Stirling Lions3:2Armadale
01/07/2017Armadale2:0Stirling Lions
08/04/2017Stirling Lions4:0Armadale

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Stirling Lions thắng 3, Armadale thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Stirling Lions

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
03/09/2022Stirling Lions0:2Sorrento
27/08/2022Stirling Lions1:2Sorrento
20/08/2022Floreat Athena0:0Stirling Lions
13/08/2022Stirling Lions1:0Inglewood United
06/08/2022Bayswater City1:3Stirling Lions
30/07/2022Stirling Lions3:1Gwelup Croatia
16/07/2022Cockburn City3:0Stirling Lions

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Stirling Lions thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Stirling Lions

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/08/2022Armadale2:3Floreat Athena
20/08/2022Inglewood United0:1Armadale
16/08/2022Armadale3:5Bayswater City
06/08/2022Gwelup Croatia2:2Armadale
30/07/2022Armadale3:0Cockburn City
21/07/2022Armadale2:5Modbury Jets
16/07/2022ECU Joondalup5:1Armadale

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Armadale thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Stirling Lions vs Armadale

Số liệu thống kê của Stirling Lions
Phong độ gần đây: L L D W W W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.333123%4%2%3%23291.26134647.8%56.5%39.13%39.13%
Số liệu thống kê của Armadale
Phong độ gần đây: L W L D W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6132.172135%5%2%4%23411.78851078.3%87%26.09%65.22%