Lịch sử đối đầu giữa Banbury United và Alfreton

England National League North/South

21/02 Wednesday
Alfreton
VS
Banbury United
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Banbury United và Alfreton, thống kê phong độ hiện tại của Banbury United, phong độ hiện tại của Alfreton, thành tích đối đầu Banbury United, thành tích đối đầu Alfreton.

Kết quả đối đầu giữa Banbury United và Alfreton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/09/2023 Banbury United 0:0 Alfreton
19/04/2023 Banbury United 1:1 Alfreton
08/03/2023 Alfreton 2:0 Banbury United

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; Alfreton thắng 1, Banbury United thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Alfreton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Scarborough Athletic 0:1 Alfreton
13/04/2024 Alfreton 2:1 Snymoor Town FC
10/04/2024 Alfreton 3:0 Gloucester City
06/04/2024 Alfreton 0:0 Curzon
01/04/2024 Chester 0:2 Alfreton
29/03/2024 Alfreton 1:0 Rushall Olympic
23/03/2024 Brackley Town 1:0 Alfreton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Alfreton thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Alfreton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Banbury United 0:3 Tamworth
17/04/2024 Banbury United 0:1 Boston United
13/04/2024 Chorley 3:0 Banbury United
12/04/2024 Snymoor Town FC 5:2 Banbury United
06/04/2024 Banbury United 1:1 King's Lynn Town
04/04/2024 Banbury United 1:2 Hereford
01/04/2024 Bishop's Stortford 3:1 Banbury United

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Banbury United thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Alfreton vs Banbury United

Số liệu thống kê của Alfreton
Phong độ gần đây: W W W D W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 5 1 0 2% 3% 5% 1% 54 83 1.54 25 12 17 57.4% 75.9% 35.19% 51.85%
Số liệu thống kê của Banbury United
Phong độ gần đây: L L L L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 4% 5% 0% 3% 49 42 0.86 11 8 30 59.2% 77.6% 18.37% 48.98%