Lịch sử đối đầu giữa VfL Lohbruegge và Bramfelder SV

Germany Oberliga

26/01 Wednesday
VfL Lohbruegge
VS
Bramfelder SV
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Bramfelder SV và VfL Lohbruegge, thống kê phong độ hiện tại của Bramfelder SV, phong độ hiện tại của VfL Lohbruegge, thành tích đối đầu Bramfelder SV, thành tích đối đầu VfL Lohbruegge.

Kết quả đối đầu giữa Bramfelder SV và VfL Lohbruegge

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/01/2022 VfL Lohbruegge 1:6 Bramfelder SV
30/10/2021 Bramfelder SV 0:1 VfL Lohbruegge
19/09/2020 Bramfelder SV 1:1 VfL Lohbruegge

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; VfL Lohbruegge thắng 1, Bramfelder SV thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của VfL Lohbruegge

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/05/2022 SV Rugenbergen 4:1 VfL Lohbruegge
07/05/2022 VfL Lohbruegge 2:4 Union Tornesch
04/05/2022 VfL Lohbruegge 1:0 Hamm United
30/04/2022 Union Tornesch 0:1 VfL Lohbruegge
23/04/2022 TuS Osdorf 2:1 VfL Lohbruegge
18/04/2022 VfL Lohbruegge 0:2 FC Suederelbe
02/04/2022 Hamburger SV III 6:3 VfL Lohbruegge

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; VfL Lohbruegge thắng 2; Hòa 0; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của VfL Lohbruegge

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/05/2022 Bramfelder SV 3:3 TuS Osdorf
11/05/2022 Bramfelder SV 1:2 FC Suederelbe
07/05/2022 Hamburger SV III 5:3 Bramfelder SV
04/05/2022 TuS Osdorf 5:0 Bramfelder SV
01/05/2022 SV Rugenbergen 3:1 Bramfelder SV
23/04/2022 FC Suederelbe 6:0 Bramfelder SV
18/04/2022 Bramfelder SV 1:3 SV Rugenbergen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bramfelder SV thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của VfL Lohbruegge vs Bramfelder SV

Số liệu thống kê của VfL Lohbruegge
Phong độ gần đây: L L W W L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 0 4 3% 4% 2% 3% 28 35 1.25 7 2 19 60.7% 75% 28.57% 57.14%
Số liệu thống kê của Bramfelder SV
Phong độ gần đây: D L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 0 1 5 6% 6% 0% 4% 28 43 1.54 4 4 20 82.1% 92.9% 0% 75%