Lịch sử đối đầu giữa Bright Stars FC và URA FC

Uganda Super League

18/05 Saturday
URA FC
VS
Bright Stars FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Bright Stars FC và URA FC, thống kê phong độ hiện tại của Bright Stars FC, phong độ hiện tại của URA FC, thành tích đối đầu Bright Stars FC, thành tích đối đầu URA FC.

Kết quả đối đầu giữa Bright Stars FC và URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/09/2023 Bright Stars FC 1:1 URA FC
01/04/2023 Bright Stars FC 0:2 URA FC
26/10/2022 URA FC 2:2 Bright Stars FC
07/05/2022 URA FC 3:1 Bright Stars FC
01/02/2022 Bright Stars FC 0:3 URA FC
24/04/2021 Bright Stars FC 0:0 URA FC
08/12/2020 URA FC 0:0 Bright Stars FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 3, Bright Stars FC thắng 0, Hòa 4.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Express FC 1:0 URA FC
30/03/2024 URA FC 0:2 Vipers SC
14/03/2024 Kitara FC 3:0 URA FC
08/03/2024 URA FC 1:1 BUL FC
29/02/2024 URA FC 2:0 Maroons FC
13/02/2024 Wakiso Giants 1:0 URA FC
06/02/2024 URA FC 1:0 The Saints FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Bright Stars FC 4:0 Gadaffi FC
14/03/2024 Kirinya Jinja SS 2:2 Bright Stars FC
08/03/2024 Bright Stars FC 1:1 Mbarara City
29/02/2024 Vipers SC 1:1 Bright Stars FC
22/02/2024 Bright Stars FC 1:1 Express FC
07/02/2024 BUL FC 2:1 Bright Stars FC
04/02/2024 Bright Stars FC 1:0 Wakiso Giants

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bright Stars FC thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của URA FC vs Bright Stars FC

Số liệu thống kê của URA FC
Phong độ gần đây: L L L D W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 1% 4% 1% 1% 23 25 1.09 8 7 8 30.4% 65.2% 34.78% 34.78%
Số liệu thống kê của Bright Stars FC
Phong độ gần đây: W D D D D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 1 4 1 3% 6% 1% 5% 22 27 1.23 6 10 6 40.9% 77.3% 18.18% 63.64%