Lịch sử đối đầu giữa Buxton và Witton Albion

England Evo-Stik League

26/03 Saturday
Witton Albion
VS
Buxton
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Buxton và Witton Albion, thống kê phong độ hiện tại của Buxton, phong độ hiện tại của Witton Albion, thành tích đối đầu Buxton, thành tích đối đầu Witton Albion.

Kết quả đối đầu giữa Buxton và Witton Albion

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/03/2022 Buxton 3:1 Witton Albion
04/01/2020 Witton Albion 0:2 Buxton
19/10/2019 Buxton 2:0 Witton Albion
27/02/2019 Witton Albion 0:3 Buxton
17/11/2018 Buxton 0:5 Witton Albion
04/10/2017 Buxton 2:0 Witton Albion
16/08/2017 Witton Albion 1:0 Buxton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Witton Albion thắng 2, Buxton thắng 5, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Witton Albion

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/09/2023 Lancaster City 2:1 Witton Albion
19/08/2023 Congleton Town 1:2 Witton Albion
14/09/2022 Witton Albion 3:4 Stockton Town
03/09/2022 Witton Albion 0:1 FC United of Manchester
13/07/2022 Witton Albion 1:4 Barrow
23/04/2022 Witton Albion 4:0 Basford United
18/04/2022 Warrington Town 2:0 Witton Albion

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Witton Albion thắng 2; Hòa 0; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Witton Albion

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Buxton 3:1 Chorley
01/04/2024 Hereford 2:2 Buxton
29/03/2024 Buxton 1:4 Chester
23/03/2024 Southport 2:2 Buxton
20/03/2024 Blyth Spartans 3:2 Buxton
16/03/2024 Buxton 0:2 South Shields
13/03/2024 Peterborough Sports 1:3 Buxton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Buxton thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Witton Albion vs Buxton

Số liệu thống kê của Witton Albion
Phong độ gần đây: L W L L L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
2 3 1.5 1 0 1 100% 100% 0% 100%
Số liệu thống kê của Buxton
Phong độ gần đây: W D L D L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
46 68 1.48 16 11 19 63% 78.3% 26.09% 52.17%