Lịch sử đối đầu giữa St. Gallen và Grasshopper

Switzerland Super League

17/03 Sunday
Grasshopper
VS
St. Gallen
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa St. Gallen và Grasshopper, thống kê phong độ hiện tại của St. Gallen, phong độ hiện tại của Grasshopper, thành tích đối đầu St. Gallen, thành tích đối đầu Grasshopper.

Kết quả đối đầu giữa St. Gallen và Grasshopper

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/10/2023 St. Gallen 3:1 Grasshopper
24/09/2023 Grasshopper 1:1 St. Gallen
26/05/2023 Grasshopper 2:2 St. Gallen
05/03/2023 St. Gallen 1:1 Grasshopper
06/11/2022 St. Gallen 2:1 Grasshopper
07/08/2022 Grasshopper 3:2 St. Gallen
20/05/2022 Grasshopper 3:2 St. Gallen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Grasshopper thắng 2, St. Gallen thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Grasshopper

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Grasshopper 0:1 Lugano
07/04/2024 Yverdon 3:2 Grasshopper
05/04/2024 Young Boys 3:0 Grasshopper
01/04/2024 Grasshopper 0:1 Lausanne
21/03/2024 Grasshopper 1:2 Schaffhausen
17/03/2024 Grasshopper 1:1 St. Gallen
10/03/2024 Winterthur 2:0 Grasshopper

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Grasshopper thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Grasshopper

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/04/2024 St. Gallen 5:1 Yverdon
07/04/2024 St. Gallen 2:2 Young Boys
05/04/2024 Lausanne 3:3 St. Gallen
01/04/2024 St. Gallen 1:1 Luzern
21/03/2024 Freiburg 4:1 St. Gallen
17/03/2024 Grasshopper 1:1 St. Gallen
10/03/2024 St. Gallen 2:3 Lugano

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; St. Gallen thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Grasshopper vs St. Gallen

Số liệu thống kê của Grasshopper
Phong độ gần đây: L L L L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 3% 4% 0% 3% 46 58 1.26 14 9 23 50% 71.7% 17.39% 52.17%
Số liệu thống kê của St. Gallen
Phong độ gần đây: W D D D L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 1 4 1 4% 6% 0% 6% 47 76 1.62 18 9 20 61.7% 78.7% 14.89% 61.7%