Lịch sử đối đầu giữa Calcio Padova và Renate

Italy Serie C

03/03 Sunday
Renate
VS
Calcio Padova
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Calcio Padova và Renate, thống kê phong độ hiện tại của Calcio Padova, phong độ hiện tại của Renate, thành tích đối đầu Calcio Padova, thành tích đối đầu Renate.

Kết quả đối đầu giữa Calcio Padova và Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/10/2023 Calcio Padova 0:0 Renate
25/03/2023 Renate 2:0 Calcio Padova
27/11/2022 Calcio Padova 0:1 Renate
22/12/2021 Calcio Padova 2:0 Renate
28/08/2021 Renate 0:3 Calcio Padova
02/06/2021 Calcio Padova 1:3 Renate
30/05/2021 Renate 1:3 Calcio Padova

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Renate thắng 3, Calcio Padova thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Trento 1:0 Renate
20/04/2024 Renate 0:2 Giana Erminio
13/04/2024 AlbinoLeffe 0:0 Renate
09/04/2024 Renate 2:0 Mantova
31/03/2024 Virtus Verona 0:0 Renate
24/03/2024 Renate 0:3 ArzignanoChiampo
18/03/2024 Alessandria 0:1 Renate

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Renate thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/05/2024 Calcio Padova 0:1 Bassano Virtus
23/05/2024 Bassano Virtus 2:0 Calcio Padova
28/04/2024 Calcio Padova 3:2 Triestina
20/04/2024 Fiorenzuola 1:1 Calcio Padova
14/04/2024 Calcio Padova 2:0 Atalanta II
07/04/2024 Lumezzane 1:1 Calcio Padova
29/03/2024 Calcio Padova 2:1 Pergolettese

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Calcio Padova thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Renate vs Calcio Padova

Số liệu thống kê của Renate
Phong độ gần đây: L L D W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 1 2 3 1% 3% 3% 0% 38 35 0.92 11 12 15 31.6% 60.5% 26.32% 44.74%
Số liệu thống kê của Calcio Padova
Phong độ gần đây: L L W D W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 1% 5% 1% 3% 42 58 1.38 22 14 6 31% 76.2% 42.86% 42.86%