Lịch sử đối đầu giữa Celta Vigo và Barcelona

Spain La Liga

18/02 Sunday
Celta Vigo
VS
Barcelona
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Barcelona và Celta Vigo, thống kê phong độ hiện tại của Barcelona, phong độ hiện tại của Celta Vigo, thành tích đối đầu Barcelona, thành tích đối đầu Celta Vigo.

Kết quả đối đầu giữa Barcelona và Celta Vigo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/09/2023 Barcelona 3:2 Celta Vigo
05/06/2023 Celta Vigo 2:1 Barcelona
10/10/2022 Barcelona 1:0 Celta Vigo
11/05/2022 Barcelona 3:1 Celta Vigo
06/11/2021 Celta Vigo 3:3 Barcelona
16/05/2021 Barcelona 1:2 Celta Vigo
02/10/2020 Celta Vigo 0:3 Barcelona

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Celta Vigo thắng 2, Barcelona thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Celta Vigo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Celta Vigo 0:0 Rayo Vallecano
17/03/2024 Sevilla 1:2 Celta Vigo
11/03/2024 Real Madrid 4:0 Celta Vigo
02/03/2024 Celta Vigo 1:0 Almeria
25/02/2024 Cadiz 2:2 Celta Vigo
18/02/2024 Celta Vigo 1:2 Barcelona
11/02/2024 Getafe 3:2 Celta Vigo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Celta Vigo thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Celta Vigo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Barcelona 1:0 Las Palmas
18/03/2024 Atletico Madrid 0:3 Barcelona
13/03/2024 Barcelona 3:1 Napoli
09/03/2024 Barcelona 1:0 Mallorca
04/03/2024 Athletic Bilbao 0:0 Barcelona
24/02/2024 Barcelona 4:0 Getafe
22/02/2024 Napoli 1:1 Barcelona

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Barcelona thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Celta Vigo vs Barcelona

Số liệu thống kê của Celta Vigo
Phong độ gần đây: D W L W D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 2 2 4% 4% 2% 3% 39 52 1.33 13 10 16 51.3% 69.2% 25.64% 51.28%
Số liệu thống kê của Barcelona
Phong độ gần đây: W W W W D W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 5 1 0 3% 3% 5% 1% 48 99 2.06 31 8 9 62.5% 75% 39.58% 58.33%