Lịch sử đối đầu giữa Celta Vigo và Osasuna

Spain La Liga

04/02 Sunday
Osasuna
VS
Celta Vigo
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Celta Vigo và Osasuna, thống kê phong độ hiện tại của Celta Vigo, phong độ hiện tại của Osasuna, thành tích đối đầu Celta Vigo, thành tích đối đầu Osasuna.

Kết quả đối đầu giữa Celta Vigo và Osasuna

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/08/2023 Celta Vigo 0:2 Osasuna
07/03/2023 Osasuna 0:0 Celta Vigo
06/11/2022 Celta Vigo 1:2 Osasuna
20/01/2022 Celta Vigo 2:0 Osasuna
24/08/2021 Osasuna 0:0 Celta Vigo
25/04/2021 Celta Vigo 2:1 Osasuna
04/10/2020 Osasuna 2:0 Celta Vigo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Osasuna thắng 3, Celta Vigo thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Osasuna

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Almeria 0:3 Osasuna
16/03/2024 Osasuna 2:4 Real Madrid
10/03/2024 Girona 2:0 Osasuna
05/03/2024 Osasuna 1:0 Alaves
26/02/2024 Las Palmas 1:1 Osasuna
17/02/2024 Osasuna 2:0 Cadiz
10/02/2024 Real Sociedad 0:1 Osasuna

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Osasuna thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Osasuna

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Celta Vigo 0:0 Rayo Vallecano
17/03/2024 Sevilla 1:2 Celta Vigo
11/03/2024 Real Madrid 4:0 Celta Vigo
02/03/2024 Celta Vigo 1:0 Almeria
25/02/2024 Cadiz 2:2 Celta Vigo
18/02/2024 Celta Vigo 1:2 Barcelona
11/02/2024 Getafe 3:2 Celta Vigo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Celta Vigo thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Osasuna vs Celta Vigo

Số liệu thống kê của Osasuna
Phong độ gần đây: W L L W D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 1 2 2% 5% 3% 2% 41 50 1.22 16 7 18 43.9% 78% 31.71% 48.78%
Số liệu thống kê của Celta Vigo
Phong độ gần đây: D W L W D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 2 2 4% 4% 2% 3% 39 52 1.33 13 10 16 51.3% 69.2% 25.64% 51.28%