Lịch sử đối đầu giữa Chambly và Stade Briochin

France National 2

13/04 Saturday
Chambly
VS
Stade Briochin
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Stade Briochin và Chambly, thống kê phong độ hiện tại của Stade Briochin, phong độ hiện tại của Chambly, thành tích đối đầu Stade Briochin, thành tích đối đầu Chambly.

Kết quả đối đầu giữa Stade Briochin và Chambly

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/11/2023 Stade Briochin 0:1 Chambly
15/01/2022 Chambly 1:1 Stade Briochin
14/08/2021 Stade Briochin 0:1 Chambly

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; Chambly thắng 2, Stade Briochin thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Chambly

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 US Granvillaise 3:0 Chambly
11/05/2024 Chambly 1:1 Beauvais
27/04/2024 Chambly 5:2 Aubervilliers
20/04/2024 CA Bastia 0:3 Chambly
13/04/2024 Chambly 1:1 Stade Briochin
06/04/2024 Guingamp B 1:4 Chambly
24/03/2024 Chambly 1:2 Lorient B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chambly thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Chambly

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Dinan Léhon 2:1 Stade Briochin
11/05/2024 Stade Briochin 0:0 Voltigeurs de Chateaubriant
27/04/2024 US Granvillaise 0:3 Stade Briochin
21/04/2024 Stade Briochin 2:0 Aubervilliers
13/04/2024 Chambly 1:1 Stade Briochin
06/04/2024 Lorient B 2:1 Stade Briochin
23/03/2024 Stade Briochin 0:0 St. Malo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Stade Briochin thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Chambly vs Stade Briochin

Số liệu thống kê của Chambly
Phong độ gần đây: L D W W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 3 2 1 4% 6% 1% 4% 29 48 1.66 14 7 8 51.7% 72.4% 41.38% 48.28%
Số liệu thống kê của Stade Briochin
Phong độ gần đây: L D W W D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 2 2 3% 5% 3% 3% 28 33 1.18 9 9 10 50% 64.3% 35.71% 50%