Lịch sử đối đầu giữa Chateauroux và Avranches

France National

20/04 Saturday
Avranches
VS
Chateauroux
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Chateauroux và Avranches, thống kê phong độ hiện tại của Chateauroux, phong độ hiện tại của Avranches, thành tích đối đầu Chateauroux, thành tích đối đầu Avranches.

Kết quả đối đầu giữa Chateauroux và Avranches

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/11/2023 Chateauroux 1:2 Avranches
28/01/2023 Chateauroux 1:0 Avranches
20/08/2022 Avranches 1:2 Chateauroux
15/01/2022 Chateauroux 3:0 Avranches
14/08/2021 Avranches 3:1 Chateauroux
25/02/2017 Chateauroux 2:1 Avranches
17/09/2016 Avranches 0:1 Chateauroux

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Avranches thắng 2, Chateauroux thắng 5, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Avranches

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Le Mans 3:4 Avranches
31/03/2024 Avranches 1:2 Rouen
27/03/2024 Avranches 1:3 Villefranche Beaujolais
23/03/2024 Martigues 2:0 Avranches
16/03/2024 Avranches 0:1 Sochaux
09/03/2024 Monts Or Azergues 4:1 Avranches
02/03/2024 Avranches 0:0 Red Star

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Avranches thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Avranches

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Rouen 1:1 Chateauroux
30/03/2024 Chateauroux 1:0 Martigues
23/03/2024 Sochaux 0:2 Chateauroux
16/03/2024 Chateauroux 3:2 Monts Or Azergues
09/03/2024 Red Star 0:0 Chateauroux
03/03/2024 Chateauroux 2:1 Orleans
24/02/2024 Versailles 1:3 Chateauroux

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chateauroux thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Avranches vs Chateauroux

Số liệu thống kê của Avranches
Phong độ gần đây: W L L L L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 0 5 4% 5% 0% 4% 33 35 1.06 8 6 19 57.6% 81.8% 18.18% 57.58%
Số liệu thống kê của Chateauroux
Phong độ gần đây: D W W W D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 4 2 0 2% 4% 3% 3% 33 43 1.3 10 13 10 45.5% 81.8% 21.21% 57.58%