Lịch sử đối đầu giữa Cuniburo và Vargas Torres

Ecuador Serie B

09/06 Sunday
Vargas Torres
VS
Cuniburo
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Cuniburo và Vargas Torres, thống kê phong độ hiện tại của Cuniburo, phong độ hiện tại của Vargas Torres, thành tích đối đầu Cuniburo, thành tích đối đầu Vargas Torres.

Kết quả đối đầu giữa Cuniburo và Vargas Torres

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/04/2024 Cuniburo 2:1 Vargas Torres
28/09/2023 Cuniburo 5:2 Vargas Torres
10/08/2023 Vargas Torres 1:1 Cuniburo
14/06/2023 Vargas Torres 0:0 Cuniburo
20/04/2023 Cuniburo 0:0 Vargas Torres

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Vargas Torres thắng 0, Cuniburo thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Vargas Torres

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/05/2024 Chacaritas 0:1 Vargas Torres
09/05/2024 Vargas Torres 2:1 Nueve de Octubre
03/05/2024 San Antonio 2:2 Vargas Torres
24/04/2024 Vargas Torres 2:1 River Plate
17/04/2024 Cuniburo 2:1 Vargas Torres
11/04/2024 Vargas Torres 1:0 Gualaceo SC
03/04/2024 Manta 0:0 Vargas Torres

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vargas Torres thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Vargas Torres

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/05/2024 Cuniburo 0:0 San Antonio
15/05/2024 Cuniburo 1:0 Gualaceo SC
09/05/2024 River Plate 0:2 Cuniburo
01/05/2024 Cuniburo 2:1 Manta
26/04/2024 Alianza Cotopaxi 4:0 Cuniburo
17/04/2024 Cuniburo 2:1 Vargas Torres
11/04/2024 Nueve de Octubre 1:0 Cuniburo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Cuniburo thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Vargas Torres vs Cuniburo

Số liệu thống kê của Vargas Torres
Phong độ gần đây: W W D W L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 4 1 1 4% 4% 2% 4% 10 12 1.2 4 5 1 40% 70% 30% 70%
Số liệu thống kê của Cuniburo
Phong độ gần đây: D W W W L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 4 1 1 3% 4% 3% 2% 11 13 1.18 6 1 4 45.5% 54.5% 36.36% 36.36%