Lịch sử đối đầu giữa Egaleo và Kifisia FC

Greece Football League

03/04 Monday
Egaleo
VS
Kifisia FC
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Kifisia FC và Egaleo, thống kê phong độ hiện tại của Kifisia FC, phong độ hiện tại của Egaleo, thành tích đối đầu Kifisia FC, thành tích đối đầu Egaleo.

Kết quả đối đầu giữa Kifisia FC và Egaleo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/11/2022 Kifisia FC 2:0 Egaleo
30/03/2022 Kifisia FC 1:0 Egaleo
29/12/2021 Egaleo 1:0 Kifisia FC
04/03/2018 Egaleo 3:1 Kifisia FC
19/11/2017 Kifisia FC 2:3 Egaleo
06/04/2014 Kifisia FC 1:0 Egaleo
01/12/2013 Egaleo 1:3 Kifisia FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Egaleo thắng 3, Kifisia FC thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Egaleo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/05/2024 Egaleo 1:0 Panachaiki
16/05/2024 Diagoras Rodos 1:1 Egaleo
08/05/2024 Egaleo 1:1 Olympiacos B
28/04/2024 Egaleo 1:0 Giouchtas
21/04/2024 Panathinaikos B 0:0 Egaleo
15/04/2024 Panachaiki 1:0 Egaleo
11/04/2024 Egaleo 0:0 Panathinaikos B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Egaleo thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Egaleo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/05/2024 Panserraikos FC 2:0 Kifisia FC
28/04/2024 Kifisia FC 2:3 PAS Giannina
20/04/2024 Atromitos 1:2 Kifisia FC
14/04/2024 Kifisia FC 0:1 Panaitolikos
06/04/2024 Asteras Tripolis 1:2 Kifisia FC
30/03/2024 NFC Volos 4:1 Kifisia FC
16/03/2024 Kifisia FC 0:0 OFI Crete

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kifisia FC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Egaleo vs Kifisia FC

Số liệu thống kê của Egaleo
Phong độ gần đây: W D D W D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 3 1 0% 2% 3% 2% 34 29 0.85 12 9 13 23.5% 50% 41.18% 29.41%
Số liệu thống kê của Kifisia FC
Phong độ gần đây: L L W L W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 0 4 4% 5% 0% 4% 38 42 1.11 6 14 18 60.5% 84.2% 10.53% 63.16%