Lịch sử đối đầu giữa PAOK Thessaloniki FC B và Kavala

Greece Football League

30/03 Wednesday
Kavala
VS
PAOK Thessaloniki FC B
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa PAOK Thessaloniki FC B và Kavala, thống kê phong độ hiện tại của PAOK Thessaloniki FC B, phong độ hiện tại của Kavala, thành tích đối đầu PAOK Thessaloniki FC B, thành tích đối đầu Kavala.

Kết quả đối đầu giữa PAOK Thessaloniki FC B và Kavala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/02/2022 PAOK Thessaloniki FC B 1:1 Kavala

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Kavala thắng 0, PAOK Thessaloniki FC B thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Kavala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/05/2022 Veria FC 2:1 Kavala
27/04/2022 Kavala 1:1 Iraklis
20/04/2022 Kavala 3:1 Anagennisi Karditsas
17/04/2022 Panserraikos FC 2:0 Kavala
13/04/2022 Kavala 0:0 Olympiacos B
10/04/2022 Apollon Larissa 0:1 Kavala
06/04/2022 Kavala 0:1 AE Larissa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kavala thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Kavala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/04/2024 Kampaniakos Chalastra 4:2 PAOK Thessaloniki FC B
07/04/2024 Iraklis 2:1 PAOK Thessaloniki FC B
03/04/2024 PAOK Thessaloniki FC B 4:2 Kozani
30/03/2024 PAOK Thessaloniki FC B 2:1 Aiolikos
11/03/2024 PAOK Thessaloniki FC B 4:0 Niki Volou
04/03/2024 Levadiakos 3:1 PAOK Thessaloniki FC B
29/02/2024 PAOK Thessaloniki FC B 1:0 Kozani

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; PAOK Thessaloniki FC B thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Kavala vs PAOK Thessaloniki FC B

Số liệu thống kê của Kavala
Phong độ gần đây: L D W L D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 2 2 2% 4% 2% 3% 32 25 0.78 7 10 15 46.9% 78.1% 25% 34.38%
Số liệu thống kê của PAOK Thessaloniki FC B
Phong độ gần đây: L L W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 3 0 3 6% 6% 1% 5% 26 40 1.54 11 3 12 53.8% 76.9% 38.46% 46.15%