Lịch sử đối đầu giữa ES Setif và CS Constantine

Algeria Ligue 1

08/06 Saturday
CS Constantine
VS
ES Setif
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa ES Setif và CS Constantine, thống kê phong độ hiện tại của ES Setif, phong độ hiện tại của CS Constantine, thành tích đối đầu ES Setif, thành tích đối đầu CS Constantine.

Kết quả đối đầu giữa ES Setif và CS Constantine

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/01/2024 ES Setif 2:1 CS Constantine
31/03/2023 CS Constantine 2:0 ES Setif
03/10/2022 ES Setif 0:0 CS Constantine
01/06/2022 CS Constantine 1:0 ES Setif
24/12/2021 ES Setif 1:0 CS Constantine
01/07/2021 ES Setif 1:0 CS Constantine
22/01/2021 CS Constantine 0:1 ES Setif

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; CS Constantine thắng 2, ES Setif thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của CS Constantine

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/05/2024 CS Constantine 0:0 CR Belouizdad
29/04/2024 CS Constantine 0:0 USM Alger
19/04/2024 USM Khenchela 1:2 CS Constantine
07/04/2024 CS Constantine 2:1 Paradou AC
24/03/2024 NC Magra 2:3 CS Constantine
16/03/2024 CS Constantine 3:0 US Souf
02/03/2024 JS Saoura 2:2 CS Constantine

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; CS Constantine thắng 4; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của CS Constantine

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/05/2024 MC Oran 0:0 ES Setif
26/04/2024 US Biskra 2:2 ES Setif
19/04/2024 ES Setif 2:1 JS Saoura
05/04/2024 CR Belouizdad 2:1 ES Setif
25/03/2024 ES Setif 0:0 ASO Chlef
20/03/2024 USM Alger 2:0 ES Setif
16/03/2024 JS Kabylie 0:1 ES Setif

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ES Setif thắng 2; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của CS Constantine vs ES Setif

Số liệu thống kê của CS Constantine
Phong độ gần đây: W W W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 15 2.5 5 1 0 6% 6% 1% 5% 25 40 1.6 13 4 8 56% 80% 20% 56%
Số liệu thống kê của ES Setif
Phong độ gần đây: D W L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 2 2 3% 4% 2% 3% 24 29 1.21 11 5 8 54.2% 62.5% 29.17% 54.17%