Lịch sử đối đầu giữa FC Elva và Nomme United

Estonia Esiliiga

08/10 Saturday
Nomme United
VS
FC Elva
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa FC Elva và Nomme United, thống kê phong độ hiện tại của FC Elva, phong độ hiện tại của Nomme United, thành tích đối đầu FC Elva, thành tích đối đầu Nomme United.

Kết quả đối đầu giữa FC Elva và Nomme United

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
04/07/2022FC Elva3:1Nomme United
22/05/2022FC Elva1:1Nomme United
08/03/2022Nomme United1:1FC Elva
15/09/2021Nomme United2:2FC Elva
12/08/2021FC Elva3:4Nomme United
20/05/2021FC Elva5:2Nomme United
29/11/2020Nomme United1:0FC Elva

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Nomme United thắng 2, FC Elva thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Nomme United

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/09/2022Nomme United3:2Flora Tallinn U
10/09/2022Tulevik Viljandi0:7Nomme United
04/09/2022Nomme United4:1Harju Jalgpallikool
01/09/2022FC KohtlaJaerve0:4Nomme United
27/08/2022Nomme United1:1Viimsi MRJK
22/08/2022Flora Tallinn U3:0Nomme United
15/08/2022Nomme United4:1Paide Linnameeskond II

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Nomme United thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Nomme United

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
01/10/2022Harju Jalgpallikool1:0FC Elva
17/09/2022FC Elva9:1Paide Linnameeskond II
12/09/2022FC KohtlaJaerve1:3FC Elva
04/09/2022FC Elva2:1Viimsi MRJK
01/09/2022Flora Tallinn U1:4FC Elva
27/08/2022Paide Linnameeskond II2:0FC Elva
20/08/2022FC Elva4:0FC KohtlaJaerve

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Elva thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Nomme United vs FC Elva

Số liệu thống kê của Nomme United
Phong độ gần đây: W W W W D L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6193.174115%6%2%3%29632.171361069%93.1%24.14%62.07%
Số liệu thống kê của FC Elva
Phong độ gần đây: L W W W W L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61834024%5%0%4%30672.23175853.3%80%33.33%60%