Lịch sử đối đầu giữa FC Kolos Kovalivka và FC Minaj

Ukraine Premier League

18/05 Saturday
FC Minaj
VS
FC Kolos Kovalivka
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa FC Kolos Kovalivka và FC Minaj, thống kê phong độ hiện tại của FC Kolos Kovalivka, phong độ hiện tại của FC Minaj, thành tích đối đầu FC Kolos Kovalivka, thành tích đối đầu FC Minaj.

Kết quả đối đầu giữa FC Kolos Kovalivka và FC Minaj

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/11/2023FC Kolos Kovalivka2:0FC Minaj
19/03/2023FC Kolos Kovalivka0:1FC Minaj
05/09/2022FC Minaj1:1FC Kolos Kovalivka
13/12/2021FC Kolos Kovalivka2:1FC Minaj
24/11/2021FC Minaj1:1FC Kolos Kovalivka
04/04/2021FC Minaj0:0FC Kolos Kovalivka
25/10/2020FC Kolos Kovalivka2:2FC Minaj

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Minaj thắng 1, FC Kolos Kovalivka thắng 2, Hòa 4.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của FC Minaj

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024FC Minaj0:0Metalist Kharkiv
31/01/2024FC Minaj3:2Khust City
19/01/2024Rukh Vynnyky3:1FC Minaj
09/12/2023Cherkasi0:0FC Minaj
03/12/2023FC Minaj0:0Dynamo Kyiv
25/11/2023FC Minaj0:1FC Hirnyk

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; FC Minaj thắng 1; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 17%

Phong độ gần đây của FC Minaj

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024FC Kolos Kovalivka2:1Dinamo Batumi
07/02/2024FC Kolos Kovalivka1:0Pakhtakor Tashkent
06/02/2024FC Kolos Kovalivka0:2FK Vardar Skopje
01/02/2024Budejovice1:1FC Kolos Kovalivka
10/12/2023Chernomorets Odessa1:0FC Kolos Kovalivka
02/12/2023FC Kolos Kovalivka0:0ObolonBrovar
25/11/2023FC Kolos Kovalivka0:0Zorya

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Kolos Kovalivka thắng 2; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của FC Minaj vs FC Kolos Kovalivka

Số liệu thống kê của FC Minaj
Phong độ gần đây: D W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671232%3%2%2%25200.8481340%64%20%44%
Số liệu thống kê của FC Kolos Kovalivka
Phong độ gần đây: W W L D L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.672221%3%2%2%29250.86814717.2%55.2%51.72%27.59%