Lịch sử đối đầu giữa Fenerbahce và Adana Demirspor

Turkey Super Lig

11/01 Tuesday
Fenerbahce
VS
Adana Demirspor
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Adana Demirspor và Fenerbahce, thống kê phong độ hiện tại của Adana Demirspor, phong độ hiện tại của Fenerbahce, thành tích đối đầu Adana Demirspor, thành tích đối đầu Fenerbahce.

Kết quả đối đầu giữa Adana Demirspor và Fenerbahce

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
16/08/2021 Adana Demirspor 0:1 Fenerbahce
14/12/2017 Adana Demirspor 1:4 Fenerbahce
30/11/2017 Fenerbahce 6:0 Adana Demirspor

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; Fenerbahce thắng 3, Adana Demirspor thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Fenerbahce

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/03/2024 Trabzonspor 2:3 Fenerbahce
15/03/2024 Fenerbahce 0:1 Union St.Gilloise
10/03/2024 Fenerbahce 4:1 Pendikspor
08/03/2024 Union St.Gilloise 0:3 Fenerbahce
02/03/2024 Hatayspor 0:2 Fenerbahce
28/02/2024 Ankaragucu 3:0 Fenerbahce
24/02/2024 Fenerbahce 2:1 Kasimpasa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Fenerbahce thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Fenerbahce

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/12/2022 Adana Demirspor 2:2 Sampdoria
11/12/2022 Galatasaray 2:2 Adana Demirspor
05/12/2022 Adana Demirspor 1:2 Fortuna Sittard
04/12/2022 Adana Demirspor 3:6 Maccabi Tel Aviv
28/07/2022 Napoli 2:2 Adana Demirspor
24/07/2022 Pescara 2:1 Adana Demirspor
15/07/2022 Adana Demirspor 3:2 Istanbulspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Adana Demirspor thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Fenerbahce vs Adana Demirspor

Số liệu thống kê của Fenerbahce
Phong độ gần đây: W L W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 4 0 2 4% 5% 2% 2% 52 132 2.54 40 6 6 67.3% 80.8% 44.23% 50%
Số liệu thống kê của Adana Demirspor
Phong độ gần đây: D D L L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 0 3 3 6% 6% 0% 6% 52 87 1.67 19 15 18 57.7% 84.6% 23.08% 57.69%