Lịch sử đối đầu giữa Gadaffi FC và Onduparaka FC

Uganda Super League

04/03 Saturday
Onduparaka FC
VS
Gadaffi FC
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Gadaffi FC và Onduparaka FC, thống kê phong độ hiện tại của Gadaffi FC, phong độ hiện tại của Onduparaka FC, thành tích đối đầu Gadaffi FC, thành tích đối đầu Onduparaka FC.

Kết quả đối đầu giữa Gadaffi FC và Onduparaka FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/10/2022 Gadaffi FC 0:0 Onduparaka FC
01/03/2022 Onduparaka FC 0:0 Gadaffi FC
21/12/2021 Gadaffi FC 2:2 Onduparaka FC

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; Onduparaka FC thắng 0, Gadaffi FC thắng 0, Hòa 3.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Onduparaka FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/05/2023 The Saints FC 1:4 Onduparaka FC
19/05/2023 Onduparaka FC 1:0 Blacks Power
16/05/2023 Maroons FC 1:0 Onduparaka FC
12/05/2023 Onduparaka FC 0:0 Vipers SC
02/05/2023 KCCA FC 2:2 Onduparaka FC
28/04/2023 Onduparaka FC 2:2 Arua Hill SC
23/04/2023 Wakiso Giants 3:0 Onduparaka FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Onduparaka FC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Onduparaka FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Kitara FC 3:0 Gadaffi FC
15/05/2024 Gadaffi FC 3:2 Express FC
11/05/2024 BUL FC 1:0 Gadaffi FC
07/05/2024 Gadaffi FC 3:1 Maroons FC
02/05/2024 Wakiso Giants 3:0 Gadaffi FC
25/04/2024 Gadaffi FC 0:1 SC Villa
16/04/2024 The Saints FC 1:1 Gadaffi FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Gadaffi FC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Onduparaka FC vs Gadaffi FC

Số liệu thống kê của Onduparaka FC
Phong độ gần đây: W W L D D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 3 1 3% 3% 2% 3% 28 26 0.93 5 9 14 46.4% 60.7% 25% 42.86%
Số liệu thống kê của Gadaffi FC
Phong độ gần đây: L W L W L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 0 4 4% 4% 0% 2% 29 24 0.83 7 4 18 58.6% 69% 10.34% 41.38%