Lịch sử đối đầu giữa Bright Stars FC và Vipers SC

Uganda Super League

29/02 Thursday
Vipers SC
VS
Bright Stars FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Bright Stars FC và Vipers SC, thống kê phong độ hiện tại của Bright Stars FC, phong độ hiện tại của Vipers SC, thành tích đối đầu Bright Stars FC, thành tích đối đầu Vipers SC.

Kết quả đối đầu giữa Bright Stars FC và Vipers SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/10/2023Bright Stars FC0:2Vipers SC
09/05/2023Bright Stars FC1:0Vipers SC
30/09/2022Vipers SC0:0Bright Stars FC
02/03/2022Vipers SC2:1Bright Stars FC
21/12/2021Bright Stars FC0:1Vipers SC
21/05/2021Bright Stars FC0:1Vipers SC
03/03/2021Vipers SC2:0Bright Stars FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vipers SC thắng 5, Bright Stars FC thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Vipers SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
08/02/2024Vipers SC0:0Gadaffi FC
07/01/2024Vipers SC3:0Kirinya Jinja SS
03/01/2024Vipers SC4:1NEC
30/12/2023Express FC2:0Vipers SC
22/12/2023Vipers SC2:3BUL FC
13/12/2023Maroons FC1:1Vipers SC
07/12/2023Vipers SC2:1Kitara FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vipers SC thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Vipers SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
07/02/2024BUL FC2:1Bright Stars FC
04/02/2024Bright Stars FC1:0Wakiso Giants
05/01/2024Kitara FC3:1Bright Stars FC
02/01/2024Bright Stars FC1:0Maroons FC
29/12/2023NEC0:0Bright Stars FC
22/12/2023Bright Stars FC2:1The Saints FC
12/12/2023KCCA FC3:0Bright Stars FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bright Stars FC thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Vipers SC vs Bright Stars FC

Số liệu thống kê của Vipers SC
Phong độ gần đây: D W W L L D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.672223%5%2%3%18281.56104444.4%83.3%44.44%44.44%
Số liệu thống kê của Bright Stars FC
Phong độ gần đây: L W L W D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6613123%3%3%3%17181.0656641.2%70.6%17.65%58.82%