Lịch sử đối đầu giữa Indonesia và Thailand

AFF Suzuki Cup

29/12 Thursday
Indonesia
VS
Thailand
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Thailand và Indonesia, thống kê phong độ hiện tại của Thailand, phong độ hiện tại của Indonesia, thành tích đối đầu Thailand, thành tích đối đầu Indonesia.

Kết quả đối đầu giữa Thailand và Indonesia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/01/2022 Thailand 2:2 Indonesia
29/12/2021 Indonesia 0:4 Thailand
03/06/2021 Thailand 2:2 Indonesia
10/09/2019 Indonesia 0:3 Thailand
17/11/2018 Thailand 4:2 Indonesia
17/12/2016 Thailand 2:0 Indonesia
14/12/2016 Indonesia 2:1 Thailand

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Indonesia thắng 1, Thailand thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Indonesia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/03/2024 Vietnam 0:3 Indonesia
21/03/2024 Indonesia 1:0 Vietnam
28/01/2024 Australia 4:0 Indonesia
24/01/2024 Japan 3:1 Indonesia
19/01/2024 Vietnam 0:1 Indonesia
15/01/2024 Indonesia 1:3 Iraq
09/01/2024 Indonesia 0:5 Iran

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Indonesia thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Indonesia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/03/2024 Thailand 0:3 South Korea
21/03/2024 South Korea 1:1 Thailand
30/01/2024 Uzbekistan 2:1 Thailand
25/01/2024 Saudi Arabia 0:0 Thailand
21/01/2024 Oman 0:0 Thailand
16/01/2024 Thailand 2:0 Kyrgyzstan
01/01/2024 Japan 5:0 Thailand

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Thailand thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Indonesia vs Thailand

Số liệu thống kê của Indonesia
Phong độ gần đây: W W L L W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 3 0 3 4% 4% 3% 2% 54 99 1.83 23 10 21 72.2% 85.2% 25.93% 50%
Số liệu thống kê của Thailand
Phong độ gần đây: L D L D D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 3 2 2% 4% 3% 2% 54 84 1.56 24 14 16 53.7% 75.9% 42.59% 40.74%