Lịch sử đối đầu giữa Zakynthos APS và Panathinaikos B

Greece Football League

30/03 Wednesday
Panathinaikos B
VS
Zakynthos APS
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Zakynthos APS và Panathinaikos B, thống kê phong độ hiện tại của Zakynthos APS, phong độ hiện tại của Panathinaikos B, thành tích đối đầu Zakynthos APS, thành tích đối đầu Panathinaikos B.

Kết quả đối đầu giữa Zakynthos APS và Panathinaikos B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/12/2021 Zakynthos APS 0:1 Panathinaikos B

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Panathinaikos B thắng 1, Zakynthos APS thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Panathinaikos B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/04/2024 Panathinaikos B 3:0 Giouchtas
30/03/2024 Panathinaikos B 0:1 Diagoras Rodos
24/03/2024 Egaleo 0:0 Panathinaikos B
10/03/2024 Panathinaikos B 2:2 Diagoras Rodos
03/03/2024 Tilikratis 2:0 Panathinaikos B
26/02/2024 Panathinaikos B 1:0 Ionikos
18/02/2024 Ilioupoli GS 1:3 Panathinaikos B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Panathinaikos B thắng 3; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Panathinaikos B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/05/2022 OF Ierapetra 5:1 Zakynthos APS
17/04/2022 Zakynthos APS 3:1 Kissamikos FC
13/04/2022 Diagoras Rodos 2:0 Zakynthos APS
10/04/2022 Zakynthos APS 1:1 Asteras Vlahioti
06/04/2022 Ergotelis 1:0 Zakynthos APS
03/04/2022 Zakynthos APS 2:0 AE Karaiskakis
30/03/2022 Panathinaikos B 1:1 Zakynthos APS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Zakynthos APS thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Panathinaikos B vs Zakynthos APS

Số liệu thống kê của Panathinaikos B
Phong độ gần đây: W L D L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 1 2 3% 4% 2% 2% 24 22 0.92 7 3 14 45.8% 75% 20.83% 37.5%
Số liệu thống kê của Zakynthos APS
Phong độ gần đây: L W L D L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 1 3 2% 5% 1% 3% 33 19 0.58 5 7 21 39.4% 75.8% 18.18% 30.3%