Lịch sử đối đầu giữa Inegolspor và Soma Spor Dernegi

Turkey 2. Lig

07/05 Saturday
Soma Spor Dernegi
VS
Inegolspor
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Inegolspor và Soma Spor Dernegi, thống kê phong độ hiện tại của Inegolspor, phong độ hiện tại của Soma Spor Dernegi, thành tích đối đầu Inegolspor, thành tích đối đầu Soma Spor Dernegi.

Kết quả đối đầu giữa Inegolspor và Soma Spor Dernegi

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/12/2021 Inegolspor 0:1 Soma Spor Dernegi

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Soma Spor Dernegi thắng 1, Inegolspor thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Soma Spor Dernegi

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Soma Spor Dernegi 0:0 Inegolspor
01/05/2022 Duzyurtspor 3:1 Soma Spor Dernegi
24/04/2022 Soma Spor Dernegi 0:1 Osmanlispor FK
17/04/2022 Soma Spor Dernegi 1:2 Etimesgut Belediyespor
13/04/2022 Bayburt Genclikspor 0:1 Soma Spor Dernegi
09/04/2022 Van Buyuksehir Belediyespor 1:0 Soma Spor Dernegi
03/04/2022 Soma Spor Dernegi 1:3 Bodrumspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Soma Spor Dernegi thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Soma Spor Dernegi

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Soma Spor Dernegi 0:0 Inegolspor
01/05/2022 Inegolspor 2:3 Van Buyuksehir Belediyespor
24/04/2022 Bodrumspor 0:0 Inegolspor
16/04/2022 Inegolspor 1:2 Corum Belediyespor
10/04/2022 Sariyer 5:1 Inegolspor
03/04/2022 Inegolspor 1:1 Bayburt Genclikspor
30/03/2022 Sivas Belediye Spor 4:3 Inegolspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Inegolspor thắng 0; Hòa 3; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Soma Spor Dernegi vs Inegolspor

Số liệu thống kê của Soma Spor Dernegi
Phong độ gần đây: D L L L W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 2% 2% 2% 2% 39 50 1.28 15 8 16 51.3% 74.4% 23.08% 56.41%
Số liệu thống kê của Inegolspor
Phong độ gần đây: D L D L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 3 3 3% 4% 2% 4% 39 51 1.31 14 9 16 48.7% 66.7% 30.77% 48.72%