Lịch sử đối đầu giữa Ismaily SC và ENPPI

Egypt 1. Division

17/06 Monday
Ismaily SC
VS
ENPPI
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa ENPPI và Ismaily SC, thống kê phong độ hiện tại của ENPPI, phong độ hiện tại của Ismaily SC, thành tích đối đầu ENPPI, thành tích đối đầu Ismaily SC.

Kết quả đối đầu giữa ENPPI và Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/12/2023 ENPPI 1:0 Ismaily SC
14/04/2023 Ismaily SC 3:1 ENPPI
20/12/2022 ENPPI 1:2 Ismaily SC
27/08/2022 ENPPI 2:0 Ismaily SC
27/04/2022 Ismaily SC 0:2 ENPPI
18/08/2021 ENPPI 2:1 Ismaily SC
21/02/2021 Ismaily SC 1:1 ENPPI

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ismaily SC thắng 2, ENPPI thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/07/2024 El Zamalek 2:1 Ismaily SC
03/07/2024 Ceramica Cleopatra 1:0 Ismaily SC
27/06/2024 Ismaily SC 0:1 Al Masry
23/06/2024 Coca Cola 0:1 Ismaily SC
17/06/2024 Ismaily SC 2:2 ENPPI
26/05/2024 National Bank 2:2 Ismaily SC
19/05/2024 Ismaily SC 0:2 Pyramids FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ismaily SC thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Ismaily SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/07/2024 Smouha SC 2:0 ENPPI
02/07/2024 ENPPI 2:2 Al Mokawloon Al Arab
29/06/2024 Baladiyyat Al Mehalla 0:0 ENPPI
22/06/2024 ENPPI 1:0 El Gounah
17/06/2024 Ismaily SC 2:2 ENPPI
24/05/2024 ENPPI 3:2 Ceramica Cleopatra
20/05/2024 Al Masry 0:0 ENPPI

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ENPPI thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Ismaily SC vs ENPPI

Số liệu thống kê của Ismaily SC
Phong độ gần đây: L L L W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 1 2 3 3% 3% 1% 3% 30 29 0.97 7 10 13 40% 63.3% 20% 56.67%
Số liệu thống kê của ENPPI
Phong độ gần đây: L D D W D W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 3% 4% 2% 3% 29 34 1.17 11 9 9 41.4% 48.3% 37.93% 41.38%