Lịch sử đối đầu giữa Vaalerenga 2 và Tromsdalen

Norway 2. Division

17/06 Monday
Vaalerenga 2
VS
Tromsdalen
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Tromsdalen và Vaalerenga 2, thống kê phong độ hiện tại của Tromsdalen, phong độ hiện tại của Vaalerenga 2, thành tích đối đầu Tromsdalen, thành tích đối đầu Vaalerenga 2.

Kết quả đối đầu giữa Tromsdalen và Vaalerenga 2

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/10/2022 Tromsdalen 0:0 Vaalerenga
26/05/2022 Vaalerenga 3:1 Tromsdalen
30/09/2021 Vaalerenga 0:2 Tromsdalen
19/08/2021 Tromsdalen 4:1 Vaalerenga
09/08/2020 Vaalerenga 2:1 Tromsdalen
05/10/2015 Tromsdalen 2:2 Vaalerenga
06/08/2015 Vaalerenga 1:4 Tromsdalen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vaalerenga 2 thắng 2, Tromsdalen thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Vaalerenga 2

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/06/2024 Junkeren 2:0 Vaalerenga
17/06/2024 Vaalerenga 2:3 Tromsdalen
11/06/2024 Vaalerenga 0:3 Follo
02/06/2024 Ull/Kisa 2:1 Vaalerenga
28/05/2024 Vaalerenga 1:3 Skeid
16/05/2024 Kjelsaas 3:1 Vaalerenga
12/05/2024 Vaalerenga 2:4 Alta

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vaalerenga 2 thắng 0; Hòa 0; Thua 7; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Vaalerenga 2

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/06/2024 Tromsdalen 1:1 Ull/Kisa
17/06/2024 Vaalerenga 2:3 Tromsdalen
08/06/2024 Tromsdalen 4:1 Kjelsaas
02/06/2024 Follo 3:1 Tromsdalen
26/05/2024 Tromsdalen 3:2 Stroemmen
16/05/2024 Strindheim 4:1 Tromsdalen
11/05/2024 Tromsdalen 4:0 GjoevikLyn

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tromsdalen thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Vaalerenga 2 vs Tromsdalen

Số liệu thống kê của Vaalerenga 2
Phong độ gần đây: L L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 0 6 5% 6% 0% 4% 12 11 0.92 0 0 12 83.3% 100% 0% 66.67%
Số liệu thống kê của Tromsdalen
Phong độ gần đây: D W W L W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 3 1 2 5% 6% 0% 6% 44 101 2.3 26 7 11 77.3% 90.9% 31.82% 59.09%