Lịch sử đối đầu giữa Jamshedpur và Bengaluru FC

India ISL

11/02 Sunday
Jamshedpur
VS
Bengaluru FC
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Bengaluru FC và Jamshedpur, thống kê phong độ hiện tại của Bengaluru FC, phong độ hiện tại của Jamshedpur, thành tích đối đầu Bengaluru FC, thành tích đối đầu Jamshedpur.

Kết quả đối đầu giữa Bengaluru FC và Jamshedpur

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
16/12/2023Bengaluru FC1:0Jamshedpur
01/09/2023Jamshedpur0:0Bengaluru FC
18/01/2023Jamshedpur0:3Bengaluru FC
17/12/2022Bengaluru FC1:0Jamshedpur
05/02/2022Bengaluru FC3:1Jamshedpur
20/12/2021Jamshedpur0:0Bengaluru FC
25/02/2021Jamshedpur3:2Bengaluru FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Jamshedpur thắng 1, Bengaluru FC thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Jamshedpur

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/02/2024Jamshedpur2:1East Bengal Club
15/02/2024Punjab0:4Jamshedpur
11/02/2024Jamshedpur1:1Bengaluru FC
04/02/2024Mumbai City FC2:3Jamshedpur
31/01/2024Jamshedpur1:1Northeast United FC
29/12/2023Delhi Dynamos FC4:1Jamshedpur
21/12/2023Hyderabad FC0:5Jamshedpur

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Jamshedpur thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Jamshedpur

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024Mumbai City FC2:0Bengaluru FC
11/02/2024Jamshedpur1:1Bengaluru FC
07/02/2024Bengaluru FC1:0Chennaiyin FC
03/02/2024Punjab3:1Bengaluru FC
24/12/2023Bengaluru FC1:1Northeast United FC
16/12/2023Bengaluru FC1:0Jamshedpur
13/12/2023Chennaiyin FC2:0Bengaluru FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bengaluru FC thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Jamshedpur vs Bengaluru FC

Số liệu thống kê của Jamshedpur
Phong độ gần đây: W W D W D L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61223214%6%1%5%21271.2967847.6%57.1%33.33%47.62%
Số liệu thống kê của Bengaluru FC
Phong độ gần đây: L D W L D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832221%4%2%3%17150.8837735.3%70.6%23.53%52.94%