Lịch sử đối đầu giữa Khemis Zemamra và IZK

Morocco Elite 2

11/03 Saturday
Khemis Zemamra
VS
IZK
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa IZK và Khemis Zemamra, thống kê phong độ hiện tại của IZK, phong độ hiện tại của Khemis Zemamra, thành tích đối đầu IZK, thành tích đối đầu Khemis Zemamra.

Kết quả đối đầu giữa IZK và Khemis Zemamra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/10/2022 IZK 0:1 Khemis Zemamra
22/05/2022 IZK 1:0 Khemis Zemamra
26/12/2021 Khemis Zemamra 1:2 IZK
13/04/2019 Khemis Zemamra 1:1 IZK
15/12/2018 IZK 0:1 Khemis Zemamra

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Khemis Zemamra thắng 2, IZK thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Khemis Zemamra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Khemis Zemamra 0:0 Chabab Mohammedia
10/03/2024 MAT Tetouan 0:1 Khemis Zemamra
06/03/2024 Khemis Zemamra 0:0 Wydad Casablanca
03/03/2024 Khemis Zemamra 3:0 Hassania Agadir
25/02/2024 Olympic Club de Safi 2:0 Khemis Zemamra
18/02/2024 MAS Fes 2:3 Khemis Zemamra
14/02/2024 Khemis Zemamra 0:1 FAR Rabat

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Khemis Zemamra thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Khemis Zemamra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/06/2023 IZK 0:0 USM Oujda
10/06/2023 Raja Beni Mellal 1:2 IZK
03/06/2023 IZK 0:2 Rapide Club Oued Zem
27/05/2023 Club Jeunesse Ben Guerir 1:0 IZK
20/05/2023 IZK 1:0 Wydad Fes
14/05/2023 AS Sale 2:1 IZK
06/05/2023 IZK 1:1 Youssoufia Berrechid

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; IZK thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Khemis Zemamra vs IZK

Số liệu thống kê của Khemis Zemamra
Phong độ gần đây: D W D W L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 3 2 1 2% 3% 4% 1% 24 27 1.13 8 6 10 45.8% 66.7% 29.17% 54.17%
Số liệu thống kê của IZK
Phong độ gần đây: D W L L W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 1 3 2% 3% 2% 2% 30 18 0.6 6 10 14 23.3% 46.7% 33.33% 30%