Lịch sử đối đầu giữa Kirinya Jinja SS và URA FC

Uganda Super League

01/05 Wednesday
URA FC
VS
Kirinya Jinja SS
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Kirinya Jinja SS và URA FC, thống kê phong độ hiện tại của Kirinya Jinja SS, phong độ hiện tại của URA FC, thành tích đối đầu Kirinya Jinja SS, thành tích đối đầu URA FC.

Kết quả đối đầu giữa Kirinya Jinja SS và URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/12/2023 Kirinya Jinja SS 2:2 URA FC
25/03/2023 URA FC 1:2 Kirinya Jinja SS
18/10/2022 Kirinya Jinja SS 0:4 URA FC
14/05/2022 URA FC 2:3 Kirinya Jinja SS
04/02/2022 Kirinya Jinja SS 1:3 URA FC
27/02/2021 URA FC 1:0 Kirinya Jinja SS
18/02/2020 Kirinya Jinja SS 3:0 URA FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 3, Kirinya Jinja SS thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/03/2024 Kitara FC 3:0 URA FC
08/03/2024 URA FC 1:1 BUL FC
29/02/2024 URA FC 2:0 Maroons FC
13/02/2024 Wakiso Giants 1:0 URA FC
06/02/2024 URA FC 1:0 The Saints FC
02/02/2024 Gadaffi FC 0:1 URA FC
07/01/2024 URA FC 0:0 SC Villa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/03/2024 Kirinya Jinja SS 2:2 Bright Stars FC
09/03/2024 The Saints FC 2:0 Kirinya Jinja SS
29/02/2024 Kirinya Jinja SS 1:1 Gadaffi FC
22/02/2024 Mbarara City 1:0 Kirinya Jinja SS
04/02/2024 Kirinya Jinja SS 2:3 NEC
07/01/2024 Vipers SC 3:0 Kirinya Jinja SS
02/01/2024 Kirinya Jinja SS 2:1 Kitara FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kirinya Jinja SS thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của URA FC vs Kirinya Jinja SS

Số liệu thống kê của URA FC
Phong độ gần đây: L D W L W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 3 1 2 1% 3% 3% 1% 21 25 1.19 8 7 6 33.3% 66.7% 38.1% 38.1%
Số liệu thống kê của Kirinya Jinja SS
Phong độ gần đây: D L D L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 2 4 3% 5% 0% 3% 20 16 0.8 4 5 11 45% 75% 15% 40%