Lịch sử đối đầu giữa Kirinya Jinja SS và URA FC

Uganda Super League

30/04 Tuesday
URA FC
VS
Kirinya Jinja SS
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Kirinya Jinja SS và URA FC, thống kê phong độ hiện tại của Kirinya Jinja SS, phong độ hiện tại của URA FC, thành tích đối đầu Kirinya Jinja SS, thành tích đối đầu URA FC.

Kết quả đối đầu giữa Kirinya Jinja SS và URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/12/2023 Kirinya Jinja SS 2:2 URA FC
25/03/2023 URA FC 1:2 Kirinya Jinja SS
18/10/2022 Kirinya Jinja SS 0:4 URA FC
14/05/2022 URA FC 2:3 Kirinya Jinja SS
04/02/2022 Kirinya Jinja SS 1:3 URA FC
27/02/2021 URA FC 1:0 Kirinya Jinja SS
18/02/2020 Kirinya Jinja SS 3:0 URA FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 3, Kirinya Jinja SS thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 URA FC 1:1 Bright Stars FC
14/05/2024 SC Villa 2:1 URA FC
11/05/2024 URA FC 1:0 KCCA FC
07/05/2024 Mbarara City 0:0 URA FC
30/04/2024 URA FC 0:0 Kirinya Jinja SS
16/04/2024 URA FC 2:0 NEC
06/04/2024 Express FC 1:0 URA FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của URA FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Kirinya Jinja SS 0:3 BUL FC
14/05/2024 Kirinya Jinja SS 1:2 Vipers SC
11/05/2024 Kitara FC 3:2 Kirinya Jinja SS
05/05/2024 Express FC 1:2 Kirinya Jinja SS
30/04/2024 URA FC 0:0 Kirinya Jinja SS
26/04/2024 Kirinya Jinja SS 2:1 Wakiso Giants
18/04/2024 Maroons FC 3:0 Kirinya Jinja SS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kirinya Jinja SS thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của URA FC vs Kirinya Jinja SS

Số liệu thống kê của URA FC
Phong độ gần đây: D L W D D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 2 3 1 1% 3% 4% 2% 29 30 1.03 10 10 9 27.6% 62.1% 41.38% 34.48%
Số liệu thống kê của Kirinya Jinja SS
Phong độ gần đây: L L L W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 1 3 5% 5% 1% 4% 29 25 0.86 6 7 16 55.2% 79.3% 13.79% 48.28%