Lịch sử đối đầu giữa Moreirense và Estoril

Portugal Liga ZON Sagres

19/05 Sunday
Moreirense
VS
Estoril
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Estoril và Moreirense, thống kê phong độ hiện tại của Estoril, phong độ hiện tại của Moreirense, thành tích đối đầu Estoril, thành tích đối đầu Moreirense.

Kết quả đối đầu giữa Estoril và Moreirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/01/2024 Estoril 1:3 Moreirense
07/05/2022 Estoril 1:0 Moreirense
29/12/2021 Moreirense 1:0 Estoril
13/02/2018 Moreirense 1:2 Estoril
11/09/2017 Estoril 0:2 Moreirense
18/02/2017 Moreirense 1:1 Estoril
26/10/2016 Moreirense 1:0 Estoril

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Moreirense thắng 4, Estoril thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Moreirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/04/2024 Moreirense 2:2 Sintra Football
30/03/2024 Vitoria de Guimaraes 1:0 Moreirense
17/03/2024 Moreirense 1:0 Arouca
10/03/2024 Boavista 1:0 Moreirense
02/03/2024 Moreirense 0:0 Rio Ave
24/02/2024 Farense 0:1 Moreirense
20/02/2024 Moreirense 0:2 Sporting CP

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Moreirense thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Moreirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/04/2024 Casa Pia 0:0 Estoril
31/03/2024 Estoril 1:0 FC Porto
16/03/2024 Estoril 1:0 Portimonense
11/03/2024 Benfica 3:1 Estoril
03/03/2024 Estoril 1:3 Vitoria de Guimaraes
25/02/2024 Vizela 3:3 Estoril
19/02/2024 Estoril 1:3 Gil Vicente

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Estoril thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Moreirense vs Estoril

Số liệu thống kê của Moreirense
Phong độ gần đây: D L W L D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 2 2 1% 1% 3% 1% 32 34 1.06 13 8 11 34.4% 50% 40.63% 34.38%
Số liệu thống kê của Estoril
Phong độ gần đây: D W W L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 3% 3% 3% 3% 38 59 1.55 13 9 16 60.5% 76.3% 31.58% 60.53%