Lịch sử đối đầu giữa Oud-Heverlee và Club Bruges

Belgium Jupiler League

10/03 Sunday
Club Bruges
VS
Oud-Heverlee
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Oud-Heverlee và Club Bruges, thống kê phong độ hiện tại của Oud-Heverlee, phong độ hiện tại của Club Bruges, thành tích đối đầu Oud-Heverlee, thành tích đối đầu Club Bruges.

Kết quả đối đầu giữa Oud-Heverlee và Club Bruges

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
26/11/2023OudHeverlee0:1Club Bruges
26/12/2022Club Bruges1:1OudHeverlee
14/08/2022OudHeverlee0:3Club Bruges
24/12/2021Club Bruges4:1OudHeverlee
16/12/2021OudHeverlee1:4Club Bruges
25/09/2021Club Bruges1:1OudHeverlee
23/02/2021Club Bruges3:0OudHeverlee

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Club Bruges thắng 5, Oud-Heverlee thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Club Bruges

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
25/02/2024Club Bruges1:2Anderlecht
18/02/2024Cercle Bruges1:1Club Bruges
11/02/2024Club Bruges4:0Eu
04/02/2024Antwerp2:1Club Bruges
31/01/2024Club Bruges3:3Kortrijk
28/01/2024Sporting Charleroi1:4Club Bruges
21/01/2024Club Bruges3:0Westerlo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Club Bruges thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Club Bruges

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
24/02/2024RWDM Brussels FC1:1OudHeverlee
18/02/2024OudHeverlee0:0Sporting Charleroi
10/02/2024Standard Liege1:0OudHeverlee
04/02/2024Westerlo0:3OudHeverlee
01/02/2024OudHeverlee2:1Genk
27/01/2024Kortrijk0:0OudHeverlee
22/01/2024OudHeverlee1:1Anderlecht

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Oud-Heverlee thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Club Bruges vs Oud-Heverlee

Số liệu thống kê của Club Bruges
Phong độ gần đây: L D W L D W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6142.332225%6%1%5%44932.1123111056.8%81.8%31.82%59.09%
Số liệu thống kê của Oud-Heverlee
Phong độ gần đây: D D L W W D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6612312%3%3%2%35561.61291460%80%31.43%51.43%