Lịch sử đối đầu giữa Panathinaikos B và OF Ierapetra

Greece Football League

02/04 Saturday
OF Ierapetra
VS
Panathinaikos B
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Panathinaikos B và OF Ierapetra, thống kê phong độ hiện tại của Panathinaikos B, phong độ hiện tại của OF Ierapetra, thành tích đối đầu Panathinaikos B, thành tích đối đầu OF Ierapetra.

Kết quả đối đầu giữa Panathinaikos B và OF Ierapetra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/04/2022 OF Ierapetra 2:0 Panathinaikos B
19/01/2022 Panathinaikos B 3:1 OF Ierapetra

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; OF Ierapetra thắng 1, Panathinaikos B thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của OF Ierapetra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/09/2023 OF Ierapetra 0:0 Kampaniakos Chalastra
18/06/2023 Ilioupoli GS 2:3 OF Ierapetra
11/06/2023 OF Ierapetra 0:1 Apollon Smirnis
02/06/2023 Kalamata 3:0 OF Ierapetra
28/05/2023 OF Ierapetra 2:0 Episkopi Rethymno
19/05/2023 Kissamikos FC 1:1 OF Ierapetra
15/05/2023 OF Ierapetra 2:1 Panachaiki

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; OF Ierapetra thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của OF Ierapetra

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/05/2024 Panathinaikos B 1:4 Olympiacos B
16/05/2024 Panathinaikos B 0:2 Panachaiki
08/05/2024 Giouchtas 2:1 Panathinaikos B
27/04/2024 Diagoras Rodos 0:0 Panathinaikos B
21/04/2024 Panathinaikos B 0:0 Egaleo
15/04/2024 Olympiacos B 0:1 Panathinaikos B
11/04/2024 Egaleo 0:0 Panathinaikos B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Panathinaikos B thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của OF Ierapetra vs Panathinaikos B

Số liệu thống kê của OF Ierapetra
Phong độ gần đây: D W L L W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
1 0 0 0 1 0 0% 0% 100% 0%
Số liệu thống kê của Panathinaikos B
Phong độ gần đây: L L L D D W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
32 25 0.78 8 6 18 40.6% 68.8% 28.13% 34.38%