Lịch sử đối đầu giữa Paradou AC và ES Setif

Algeria Ligue 1

25/05 Saturday
ES Setif
VS
Paradou AC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Paradou AC và ES Setif, thống kê phong độ hiện tại của Paradou AC, phong độ hiện tại của ES Setif, thành tích đối đầu Paradou AC, thành tích đối đầu ES Setif.

Kết quả đối đầu giữa Paradou AC và ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/01/2024 Paradou AC 1:0 ES Setif
01/07/2023 ES Setif 0:0 Paradou AC
09/11/2022 Paradou AC 1:3 ES Setif
09/06/2022 ES Setif 0:1 Paradou AC
28/12/2021 Paradou AC 1:0 ES Setif
10/06/2021 Paradou AC 0:3 ES Setif
27/12/2020 ES Setif 1:0 Paradou AC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ES Setif thắng 3, Paradou AC thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 ES Setif 0:0 ASO Chlef
20/03/2024 USM Alger 2:0 ES Setif
16/03/2024 JS Kabylie 0:1 ES Setif
03/03/2024 ES Setif 1:0 MC Alger
15/02/2024 MC El Bayadh 3:0 ES Setif
09/02/2024 ES Setif 2:1 USM Khenchela
26/01/2024 ES Setif 2:1 CS Constantine

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ES Setif thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 Paradou AC 0:0 Ben Aknoun
16/03/2024 MC Oran 2:0 Paradou AC
05/03/2024 CR Belouizdad 0:0 Paradou AC
02/03/2024 Paradou AC 0:0 US Biskra
16/02/2024 Paradou AC 0:0 JS Kabylie
12/02/2024 USM Alger 1:5 Paradou AC
26/01/2024 USM Khenchela 1:2 Paradou AC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Paradou AC thắng 2; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của ES Setif vs Paradou AC

Số liệu thống kê của ES Setif
Phong độ gần đây: D L W W L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 3 1 2 2% 3% 3% 1% 21 24 1.14 10 4 7 47.6% 57.1% 33.33% 47.62%
Số liệu thống kê của Paradou AC
Phong độ gần đây: D L D D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 3 1 2% 3% 3% 2% 20 21 1.05 8 8 4 20% 30% 60% 20%