Lịch sử đối đầu giữa Skenderbeu và Partizani

Albania Kategoria Superiore

04/05 Saturday
Partizani
VS
Skenderbeu
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Skenderbeu và Partizani, thống kê phong độ hiện tại của Skenderbeu, phong độ hiện tại của Partizani, thành tích đối đầu Skenderbeu, thành tích đối đầu Partizani.

Kết quả đối đầu giữa Skenderbeu và Partizani

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/02/2024 Skenderbeu 1:0 Partizani
11/12/2023 Partizani 1:1 Skenderbeu
01/10/2023 Skenderbeu 1:0 Partizani
17/04/2022 Partizani 0:0 Skenderbeu
14/02/2022 Skenderbeu 1:2 Partizani
04/12/2021 Partizani 2:1 Skenderbeu
18/09/2021 Skenderbeu 1:1 Partizani

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Partizani thắng 2, Skenderbeu thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Partizani

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/04/2024 Partizani 0:0 Vllaznia
30/03/2024 Laci 1:1 Partizani
16/03/2024 Teuta Durres 1:0 Partizani
10/03/2024 KF Erzeni 0:4 Partizani
01/03/2024 Partizani 3:0 Kukesi
25/02/2024 Skenderbeu 1:0 Partizani
17/02/2024 Partizani 2:1 KF Tirana

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Partizani thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Partizani

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/04/2024 Skenderbeu 0:0 KF Tirana
31/03/2024 Dinamo Tirana 2:0 Skenderbeu
16/03/2024 Skenderbeu 2:0 Egnatia
11/03/2024 Skenderbeu 0:1 Vllaznia
01/03/2024 Laci 0:1 Skenderbeu
25/02/2024 Skenderbeu 1:0 Partizani
21/02/2024 Skenderbeu 0:1 Dinamo Tirana

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Skenderbeu thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Partizani vs Skenderbeu

Số liệu thống kê của Partizani
Phong độ gần đây: D D L W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 2 2 2% 3% 3% 1% 41 55 1.34 17 15 9 36.6% 68.3% 26.83% 60.98%
Số liệu thống kê của Skenderbeu
Phong độ gần đây: D L W L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 3 1 2 0% 2% 4% 0% 30 28 0.93 12 5 13 30% 53.3% 33.33% 30%