Lịch sử đối đầu giữa Pyramids FC và El Geish

Egypt 1. Division

06/04 Saturday
Pyramids FC
VS
El Geish
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa El Geish và Pyramids FC, thống kê phong độ hiện tại của El Geish, phong độ hiện tại của Pyramids FC, thành tích đối đầu El Geish, thành tích đối đầu Pyramids FC.

Kết quả đối đầu giữa El Geish và Pyramids FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/07/2023 Pyramids FC 4:2 El Geish
07/02/2023 El Geish 0:1 Pyramids FC
12/07/2022 El Geish 2:2 Pyramids FC
21/12/2021 Pyramids FC 3:0 El Geish
09/08/2021 El Geish 1:1 Pyramids FC
06/02/2021 Pyramids FC 1:0 El Geish
17/08/2020 Pyramids FC 2:2 El Geish

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pyramids FC thắng 4, El Geish thắng 0, Hòa 3.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Pyramids FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Ismaily SC 0:2 Pyramids FC
15/05/2024 Pyramids FC 2:1 Ceramica Cleopatra
11/05/2024 Al Masry 0:1 Pyramids FC
06/05/2024 Pyramids FC 2:1 Coca Cola
01/05/2024 ENPPI 0:1 Pyramids FC
25/04/2024 Pyramids FC 3:2 National Bank
20/04/2024 El Zamalek 0:0 Pyramids FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pyramids FC thắng 6; Hòa 0; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Phong độ gần đây của Pyramids FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/05/2024 El Gounah 0:0 El Geish
14/05/2024 El Geish 1:1 Ismaily SC
10/05/2024 Ceramica Cleopatra 2:1 El Geish
06/05/2024 El Geish 0:2 Al Masry
02/05/2024 Coca Cola 0:0 El Geish
24/04/2024 El Geish 1:0 ENPPI
18/04/2024 National Bank 0:1 El Geish

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Geish thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Pyramids FC vs El Geish

Số liệu thống kê của Pyramids FC
Phong độ gần đây: W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 6 0 0 3% 4% 3% 3% 29 42 1.45 17 8 4 37.9% 58.6% 51.72% 34.48%
Số liệu thống kê của El Geish
Phong độ gần đây: D D L L D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 3 2 1% 3% 3% 2% 22 18 0.82 7 9 6 18.2% 50% 50% 31.82%