Lịch sử đối đầu giữa Flamengo và Sao Paulo

Brazil Serie A

18/04 Thursday
Flamengo
VS
Sao Paulo
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Sao Paulo và Flamengo, thống kê phong độ hiện tại của Sao Paulo, phong độ hiện tại của Flamengo, thành tích đối đầu Sao Paulo, thành tích đối đầu Flamengo.

Kết quả đối đầu giữa Sao Paulo và Flamengo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/12/2023 Sao Paulo 1:0 Flamengo
14/08/2023 Flamengo 1:1 Sao Paulo
15/09/2022 Flamengo 1:0 Sao Paulo
25/08/2022 Sao Paulo 1:3 Flamengo
07/08/2022 Sao Paulo 0:2 Flamengo
18/04/2022 Flamengo 3:1 Sao Paulo
15/11/2021 Sao Paulo 0:4 Flamengo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Flamengo thắng 5, Sao Paulo thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Flamengo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/05/2024 Flamengo 0:0 Gremio
19/05/2024 Vasco da Gama 0:0 Flamengo
16/05/2024 Flamengo 4:0 Bolivar
12/05/2024 Flamengo 2:0 Corinthians
08/05/2024 Palestino 1:0 Flamengo
05/05/2024 Bragantino 1:1 Flamengo
02/05/2024 Flamengo 1:0 Amazonas FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Flamengo thắng 3; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Flamengo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/05/2024 Sao Paulo 0:0 Cruzeiro
17/05/2024 Sao Paulo 0:0 Barcelona SC
14/05/2024 Sao Paulo 2:1 Fluminense
09/05/2024 Cobresal 1:3 Sao Paulo
06/05/2024 Vitoria 1:3 Sao Paulo
03/05/2024 Aguia de Maraba 1:3 Sao Paulo
30/04/2024 Sao Paulo 0:0 Palmeiras

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sao Paulo thắng 4; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Flamengo vs Sao Paulo

Số liệu thống kê của Flamengo
Phong độ gần đây: W W L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 3 1 2 1% 4% 3% 1% 29 48 1.66 18 8 3 34.5% 72.4% 68.97% 24.14%
Số liệu thống kê của Sao Paulo
Phong độ gần đây: D W W W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 4 2 0 4% 4% 2% 4% 25 42 1.68 13 7 5 56% 84% 32% 60%