Lịch sử đối đầu giữa Smouha SC và El Geish

Egypt 1. Division

22/06 Saturday
El Geish
VS
Smouha SC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Smouha SC và El Geish, thống kê phong độ hiện tại của Smouha SC, phong độ hiện tại của El Geish, thành tích đối đầu Smouha SC, thành tích đối đầu El Geish.

Kết quả đối đầu giữa Smouha SC và El Geish

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/12/2023 Smouha SC 1:0 El Geish
04/06/2023 El Geish 2:0 Smouha SC
11/01/2023 Smouha SC 2:1 El Geish
18/06/2022 El Geish 3:3 Smouha SC
25/12/2021 Smouha SC 1:0 El Geish
14/08/2021 Smouha SC 4:2 El Geish
12/02/2021 El Geish 1:1 Smouha SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Geish thắng 1, Smouha SC thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của El Geish

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Pyramids FC 0:0 El Geish
05/03/2024 El Geish 0:0 El Dakhleya
25/02/2024 Pharco FC 1:1 El Geish
14/02/2024 AlIttihad AlSakandary 2:2 El Geish
31/12/2023 El Geish 1:0 Masr
28/12/2023 Smouha SC 1:0 El Geish
15/12/2023 El Geish 1:2 Al Mokawloon Al Arab

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Geish thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của El Geish

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/04/2024 Ismaily SC 2:1 Smouha SC
10/03/2024 Smouha SC 1:0 Ceramica Cleopatra
06/03/2024 Al Masry 2:0 Smouha SC
01/03/2024 Smouha SC 1:1 Coca Cola
18/02/2024 ENPPI 0:0 Smouha SC
14/02/2024 Smouha SC 1:1 National Bank
28/12/2023 Smouha SC 1:0 El Geish

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Smouha SC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của El Geish vs Smouha SC

Số liệu thống kê của El Geish
Phong độ gần đây: D D D D W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 4 1 1% 2% 3% 2% 15 14 0.93 5 6 4 20% 53.3% 46.67% 33.33%
Số liệu thống kê của Smouha SC
Phong độ gần đây: L W L D D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 3 2 1% 4% 2% 3% 16 14 0.88 5 7 4 25% 62.5% 37.5% 50%