Lịch sử đối đầu giữa Sporting Covilha và Varzim

Portugal Portuguese Third Division

17/03 Sunday
Sporting Covilha
VS
Varzim
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Varzim và Sporting Covilha, thống kê phong độ hiện tại của Varzim, phong độ hiện tại của Sporting Covilha, thành tích đối đầu Varzim, thành tích đối đầu Sporting Covilha.

Kết quả đối đầu giữa Varzim và Sporting Covilha

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
01/05/2022Varzim0:2Sporting Covilha
21/12/2021Sporting Covilha1:0Varzim
23/02/2021Varzim1:2Sporting Covilha
26/09/2020Sporting Covilha2:1Varzim
09/12/2019Varzim1:0Sporting Covilha
29/07/2019Sporting Covilha0:0Varzim
02/02/2019Sporting Covilha1:0Varzim

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 5, Varzim thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/01/2024Caldas2:1Sporting Covilha
22/01/2024Sporting Covilha3:2Academica
17/01/2024Sporting Covilha2:0Amora FC
13/01/2024Oliveira Hospital2:1Sporting Covilha
17/12/2023Alverca2:2Sporting Covilha
10/12/2023Sporting Covilha0:0º Dezembro
01/12/2023Atlético CP1:1Sporting Covilha

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
28/01/2024Varzim1:0Felgueiras
21/01/2024Sanjoanense0:3Varzim
13/01/2024Varzim2:1Anadia
06/01/2024Canelas2:0Varzim
16/12/2023Varzim1:2Trofense
08/12/2023Lusitania FC Lourosa1:1Varzim
03/12/2023Varzim0:1AD Fafe

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Varzim thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sporting Covilha vs Varzim

Số liệu thống kê của Sporting Covilha
Phong độ gần đây: L W W L D D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.52224%5%2%4%19351.8497352.6%89.5%42.11%57.89%
Số liệu thống kê của Varzim
Phong độ gần đây: W W W L L D L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.333123%5%2%3%23261.1387847.8%78.3%30.43%47.83%