Lịch sử đối đầu giữa TSV Kornburg và Jahn Regensburg II

Germany Oberliga

20/03 Wednesday
TSV Kornburg
VS
Jahn Regensburg II
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Jahn Regensburg II và TSV Kornburg, thống kê phong độ hiện tại của Jahn Regensburg II, phong độ hiện tại của TSV Kornburg, thành tích đối đầu Jahn Regensburg II, thành tích đối đầu TSV Kornburg.

Kết quả đối đầu giữa Jahn Regensburg II và TSV Kornburg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
05/08/2023Jahn Regensburg II1:1TSV Kornburg
15/04/2023TSV Kornburg0:0Jahn Regensburg II
10/09/2022Jahn Regensburg II4:1TSV Kornburg

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; TSV Kornburg thắng 0, Jahn Regensburg II thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của TSV Kornburg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
04/11/2023TSV Kornburg2:3Ingolstadt II
28/10/2023TSV Kornburg4:0ATSV Erlangen
21/10/2023ASV Cham2:1TSV Kornburg
14/10/2023TSV Kornburg5:0Donaustauf
07/10/2023ASV Neumarkt0:2TSV Kornburg
03/10/2023TSV Kornburg2:3TSV Abtswind
30/09/2023Coburg2:1TSV Kornburg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; TSV Kornburg thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của TSV Kornburg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
03/02/2024DJK Vilzing0:0Jahn Regensburg II
18/11/2023Jahn Regensburg II3:2ASV Cham
04/11/2023Jahn Regensburg II2:0ASV Neumarkt
28/10/2023Jahn Regensburg II3:1TSV Abtswind
21/10/2023Coburg1:1Jahn Regensburg II
07/10/2023SpVgg Bayern Hof2:1Jahn Regensburg II
03/10/2023Jahn Regensburg II4:1Fortuna Regensburg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Jahn Regensburg II thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của TSV Kornburg vs Jahn Regensburg II

Số liệu thống kê của TSV Kornburg
Phong độ gần đây: L W L W W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6162.673035%6%3%3%19301.5855963.2%89.5%31.58%68.42%
Số liệu thống kê của Jahn Regensburg II
Phong độ gần đây: D W W W D L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.673213%5%2%4%22371.6897663.6%86.4%22.73%77.27%