Lịch sử đối đầu giữa USM Alger và Paradou AC

Algeria Ligue 1

12/02 Monday
USM Alger
VS
Paradou AC
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Paradou AC và USM Alger, thống kê phong độ hiện tại của Paradou AC, phong độ hiện tại của USM Alger, thành tích đối đầu Paradou AC, thành tích đối đầu USM Alger.

Kết quả đối đầu giữa Paradou AC và USM Alger

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/09/2023 Paradou AC 1:0 USM Alger
21/05/2023 Paradou AC 2:1 USM Alger
25/10/2022 USM Alger 2:1 Paradou AC
27/05/2022 Paradou AC 0:1 USM Alger
25/01/2022 USM Alger 2:1 Paradou AC
10/08/2021 USM Alger 2:1 Paradou AC
06/03/2021 Paradou AC 2:1 USM Alger

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; USM Alger thắng 4, Paradou AC thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của USM Alger

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/04/2024 USM Alger 0:0 Rivers United FC
31/03/2024 Rivers United FC 1:0 USM Alger
25/03/2024 USM Alger 1:0 US Biskra
20/03/2024 USM Alger 2:0 ES Setif
16/03/2024 CR Belouizdad 0:1 USM Alger
03/03/2024 USM Alger 2:1 SuperSport United
01/03/2024 USM Alger 0:0 JS Kabylie

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; USM Alger thắng 4; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của USM Alger

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 CS Constantine 2:1 Paradou AC
25/03/2024 Paradou AC 0:0 Ben Aknoun
16/03/2024 MC Oran 2:0 Paradou AC
05/03/2024 CR Belouizdad 0:0 Paradou AC
02/03/2024 Paradou AC 0:0 US Biskra
16/02/2024 Paradou AC 0:0 JS Kabylie
12/02/2024 USM Alger 1:5 Paradou AC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Paradou AC thắng 1; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của USM Alger vs Paradou AC

Số liệu thống kê của USM Alger
Phong độ gần đây: L W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 4 0 2 2% 3% 3% 2% 29 35 1.21 15 5 9 37.9% 58.6% 41.38% 41.38%
Số liệu thống kê của Paradou AC
Phong độ gần đây: L D L D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 1 3 2 2% 3% 3% 2% 21 22 1.05 8 8 5 23.8% 33.3% 57.14% 23.81%