Lịch sử đối đầu giữa Oriente Petrolero và Real Santa Cruz

Bolivia LFPB

06/10 Thursday
Oriente Petrolero
VS
Real Santa Cruz
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Real Santa Cruz và Oriente Petrolero, thống kê phong độ hiện tại của Real Santa Cruz, phong độ hiện tại của Oriente Petrolero, thành tích đối đầu Real Santa Cruz, thành tích đối đầu Oriente Petrolero.

Kết quả đối đầu giữa Real Santa Cruz và Oriente Petrolero

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
24/07/2022Real Santa Cruz2:1Oriente Petrolero
15/05/2022Oriente Petrolero1:2Real Santa Cruz
03/04/2022Real Santa Cruz2:1Oriente Petrolero
05/12/2021Oriente Petrolero2:0Real Santa Cruz
08/08/2021Real Santa Cruz0:0Oriente Petrolero
17/12/2020Oriente Petrolero3:2Real Santa Cruz
17/02/2020Real Santa Cruz1:5Oriente Petrolero

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Oriente Petrolero thắng 3, Real Santa Cruz thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Oriente Petrolero

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/10/2022Oriente Petrolero2:1Jorge Wilstermann
17/10/2022Municipal de Vinto2:2Oriente Petrolero
14/10/2022Oriente Petrolero3:3Indediente Petrolero
10/10/2022Guabira2:1Oriente Petrolero

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Oriente Petrolero thắng 1; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 25%

Phong độ gần đây của Oriente Petrolero

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
20/10/2022The Strongest5:2Real Santa Cruz
17/10/2022Real Santa Cruz1:0Always Ready
14/10/2022Aurora1:2Real Santa Cruz
09/10/2022Real Santa Cruz2:1Nacional Potosi

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Real Santa Cruz thắng 3; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 75%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Oriente Petrolero vs Real Santa Cruz

Số liệu thống kê của Oriente Petrolero
Phong độ gần đây: W D D L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61223215%5%1%5%50681.362092160%76%26%54%
Số liệu thống kê của Real Santa Cruz
Phong độ gần đây: L W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.53124%5%1%5%40471.181272170%80%10%65%