Lịch sử đối đầu giữa Alebrijes Oaxaca và Raya2 Expansion

Mexico Ascenso MX

06/10 Thursday
Alebrijes Oaxaca
VS
Raya2 Expansion
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Raya2 Expansion và Alebrijes Oaxaca, thống kê phong độ hiện tại của Raya2 Expansion, phong độ hiện tại của Alebrijes Oaxaca, thành tích đối đầu Raya2 Expansion, thành tích đối đầu Alebrijes Oaxaca.

Kết quả đối đầu giữa Raya2 Expansion và Alebrijes Oaxaca

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/01/2022Raya Expansion2:0Alebrijes Oaxaca
02/09/2021Alebrijes Oaxaca0:0Raya Expansion

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; Alebrijes Oaxaca thắng 0, Raya2 Expansion thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Alebrijes Oaxaca

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/10/2022Monarcas Morelia1:1Alebrijes Oaxaca
12/10/2022Dorados2:0Alebrijes Oaxaca
06/10/2022Alebrijes Oaxaca0:1Raya Expansion
30/09/2022Atletico La Paz2:1Alebrijes Oaxaca
25/09/2022Alebrijes Oaxaca3:0Tlaxcala F.C.
22/09/2022Celaya2:0Alebrijes Oaxaca
15/09/2022Alebrijes Oaxaca2:2Atlante

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Alebrijes Oaxaca thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Alebrijes Oaxaca

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
12/10/2022Raya Expansion2:2Pumas Tabasco
06/10/2022Alebrijes Oaxaca0:1Raya Expansion
28/09/2022Raya Expansion0:3Mineros de Zacatecas
24/09/2022Correcaminos de la UAT1:1Raya Expansion
21/09/2022Raya Expansion0:1Leones Negros
15/09/2022Alacranes de Durango3:1Raya Expansion
08/09/2022Dorados2:1Raya Expansion

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Raya2 Expansion thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Alebrijes Oaxaca vs Raya2 Expansion

Số liệu thống kê của Alebrijes Oaxaca
Phong độ gần đây: D L L L W L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.831142%5%1%2%18221.2249538.9%72.2%44.44%38.89%
Số liệu thống kê của Raya2 Expansion
Phong độ gần đây: D W L D L L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.831233%4%1%3%17160.9446741.2%64.7%23.53%58.82%